TLG Vietnam Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 石英
越南 · 在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$765
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106805974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXPJ2U1 |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | A 209, tầng 2 tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TLG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TLG VIET NAM PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A 209, tầng 2 tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +842432007999 |
| 邮箱 | sontuylips@gmail.com |
| 传真 | +842432008999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $765 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BERGER PAINTS INDIA LIMITED | 印度 | 4 | $765 | 聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 水泥添加剂 | BERGER PAINTS INDIA LIMITED | 印度 | $2 |
| 2025-04-14 | 聚合物基油漆 | BERGER PAINTS INDIA LIMITED | 印度 | $4 |
| 2025-04-14 | 聚合物基油漆 | BERGER PAINTS INDIA LIMITED | 印度 | $4 |
| 2025-04-14 | 油漆溶剂 | BERGER PAINTS INDIA LIMITED | 印度 | $9 |
| 2025-04-14 | 聚合物基油漆 | BERGER PAINTS INDIA LIMITED | 印度 | $7 |
| 2025-04-14 | 石英 | BERGER PAINTS INDIA LIMITED | 印度 | $5 |
| 2025-04-14 | 聚合物基油漆 | BERGER PAINTS INDIA LIMITED | 印度 | $4 |
| 2025-04-14 | 聚合物基油漆 | BERGER PAINTS INDIA LIMITED | 印度 | $7 |
| 2025-04-14 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | BERGER PAINTS INDIA LIMITED | 印度 | $9 |
| 2025-04-14 | 聚合物基油漆 | BERGER PAINTS INDIA LIMITED | 印度 | $7 |