Loc Phat Loc Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HưNG PHúC LộC
34
进口笔数
0
出口笔数
$737.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109300442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29H7J2F |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | Thôn Xà Cầu, Xã Quảng Phú Cầu, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HƯNG PHÚC LỘC |
| 企业英文名称 | HUNG PHUC LOC TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xà Cầu, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | +84357846666 |
| 邮箱 | thanhloi12345@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $737.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $342.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Green Hill International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.2K | 其他塑料制品、女式纺织服装 |
| Lianjiang Jianyu Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.0K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangdong Huaxiang Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 家用炊具 |
| Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Ningbo Hangfeng Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 家用炊具、其他气泵 |
| Guangdong Fuwang Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.7K | 电热器具零件、其他家用电动热器 |
| Suntime Import & Export Trading Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $21.4K | 电池收音机、化妆喷雾器 |
| Shenzhen Smart Home Advance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 家用炊具、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他家用电动热器 | GUANGDONG FUWANG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-04 | 家用炊具 | GUANGDONG HUAXIANG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-04 | 家用炊具 | GUANGDONG HUAXIANG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-04 | 其他家用电动热器 | GUANGDONG FUWANG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-02-27 | 其他家用电动热器 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-29 | 其他家用电动热器 | GUANGDONG FUWANG ELECTRIC APPLIENCE CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-23 | 非LED电灯装置 | GUANGXI PINGXIANG BAIEN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-23 | 非LED电灯装置 | GUANGXI PINGXIANG BAIEN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-23 | 电加热装置 | GUANGXI PINGXIANG BAIEN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-01-23 | 钢化安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG BAIEN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $634 |