CEC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cec Việt Nam
13
进口笔数
0
出口笔数
$623.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105571554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFMB4GF |
| 成立日期 | 2011-10-17 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 322/95/14 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CEC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 322/158, đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842437960293 |
| 邮箱 | info@cecvietnam.com.vn |
| 官网 | cecvietnam.com.vn |
| 传真 | 0437960294 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $623.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Nutrichem International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $128.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| United Pesticide Industry Ltd. | 中国 | 1 | $71.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Anhui Alic Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Henan Friend Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Hebei Lianlu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hangzhou Xinlong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-04-10 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-03-20 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-03-20 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-01-05 | 零售杀菌剂 | HEBEI LIANLU TRADE CO.,LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-05-05 | 零售杀虫剂 | ANHUI ALIC CHEMICALS CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-05-05 | 零售杀虫剂 | ANHUI ALIC CHEMICALS CO., LTD. | 中国 | $26.2K |
| 2025-04-16 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2025-03-25 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2024-07-04 | 零售杀虫剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.8K |