Sao Viet Technology Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 566 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Cơ KHí SAO VIệT
9
进口笔数
566
出口笔数
$2.08M
进口金额
$6.71M
出口金额
2025-10-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107102491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMPB84W |
| 成立日期 | 2015-11-16 |
| 联系地址 | Số E16 khu đô thị X4, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET TECHNOLOGY MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số E16 khu đô thị X4, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903233188 |
| 邮箱 | info@savimec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 582亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 3 | $731.8K |
| 瑞士 | 1 | $685.8K |
| 德国 | 1 | $543.9K |
| 美国 | 1 | $114.2K |
| 印度 | 2 | $171 |
| 中国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 480 | $4.87M |
| 瑞典 | 52 | $746.5K |
| 南非 | 4 | $347.9K |
| 墨西哥 | 9 | $211.5K |
| 美国 | 8 | $141.1K |
| 韩国 | 3 | $34.3K |
| 日本 | 1 | $314 |
| 以色列 | 1 | $153 |
| 捷克 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRUMPF Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.08M | 电力控制板、可互换冲压工具 |
| Michigan Mfg International Inc | 印度 | 1 | $86 | 焊接钢管 |
| Wolverine Tubes & Engineered Components Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $86 | 阀门零件、发动机零件 |
| Guangzhou Yuxi I&E Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 199 | $2.01M | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 139 | $1.62M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 140 | $1.55M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Polarium Energy Solutions AB | 瑞典 | 61 | $1.23M | 锂离子电池、带接头绝缘电线 |
| Polarium South Africa (Pty) Ltd | 南非 | 2 | $107.1K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| INCELL AS, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $79.8K | 其他塑料制品、蓄电池零件 |
| Ynnovation Technology & Service Ltd. | 韩国 | 3 | $34.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.5K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Polarium Inc. | 美国 | 3 | $11.5K | 锂离子电池、带接头绝缘电线 |
| Polarium Technology Center PD & E | 瑞典 | 2 | $130 | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 焊接钢管 | MICHIGAN MFG INTERNATIONAL INC (MMI) | 印度 | $86 |
| 2025-10-14 | 焊接钢管 | WOLVERINE TUBES & ENGINEERED COMPONENTS PRIVATE | 印度 | $86 |
| 2025-06-28 | 数控金属成形机 | TRUMPF PTE LTD | 奥地利 | $173.3K |
| 2025-06-28 | 数控金属成形机 | TRUMPF PTE LTD | 奥地利 | $168.7K |
| 2025-01-20 | 其他焊接机 | TRUMPF PTE LTD | 美国 | $114.2K |
| 2023-11-17 | 可互换冲压工具 | GUANGZHOU YUXI I & E CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-09-11 | 数控金属折弯机 | TRUMPF PTE LTD | 奥地利 | $243.3K |
| 2023-06-26 | 数控金属冲孔机 | TRUMPF PTE LTD | 德国 | $543.9K |
| 2023-05-22 | 激光机床 | TRUMPF PTE LTD | 瑞士 | $685.8K |
| 2023-03-24 | 数控金属折弯机 | TRUMPF PTE LTD | 奥地利 | $146.5K |
出口(共 566)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $70 |