Sao Viet Technology Mechanical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 566 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Cơ KHí SAO VIệT

9
进口笔数
566
出口笔数
$2.08M
进口金额
$6.71M
出口金额
2025-10-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $342.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 4 笔2023-09进口 $243.3K · 1 笔出口 $48.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 12 笔2023-11进口 $20 · 1 笔出口 $122.8K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.3K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $269.5K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $253.4K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 16 笔2025-01进口 $114.2K · 1 笔出口 $223.9K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $233.2K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $235.2K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.7K · 15 笔2025-06进口 $342.0K · 1 笔出口 $166.4K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $207.1K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.5K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 14 笔2025-10进口 $171 · 2 笔出口 $177.4K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.9K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 4 笔2023-09进口 $243.3K · 1 笔出口 $48.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 12 笔2023-11进口 $20 · 1 笔出口 $122.8K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.3K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $269.5K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $253.4K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 16 笔2025-01进口 $114.2K · 1 笔出口 $223.9K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $233.2K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $235.2K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.7K · 15 笔2025-06进口 $342.0K · 1 笔出口 $166.4K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $207.1K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.5K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 14 笔2025-10进口 $171 · 2 笔出口 $177.4K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.9K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 17 笔

工商档案

企业注册号0107102491
企查查编码QVNCMPB84W
成立日期2015-11-16
联系地址Số E16 khu đô thị X4, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ SAO VIỆT
企业英文名称SAO VIET TECHNOLOGY MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số E16 khu đô thị X4, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84903233188
邮箱info@savimec.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本582亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730630焊接钢管
846223数控金属折弯机
820730可互换冲压工具
845611激光机床
846226数控金属成形机
846242数控金属冲孔机
851580其他焊接机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
830250贱金属帽架
850790蓄电池零件
853810电气装置零件
730799其他钢铁管件
731824非螺纹钢销
830990贱金属盖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利3$731.8K
瑞士1$685.8K
德国1$543.9K
美国1$114.2K
印度2$171
中国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南480$4.87M
瑞典52$746.5K
南非4$347.9K
墨西哥9$211.5K
美国8$141.1K
韩国3$34.3K
日本1$314
以色列1$153
捷克1$60

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRUMPF Pte. Ltd.新加坡6$2.08M电力控制板、可互换冲压工具
Michigan Mfg International Inc印度1$86焊接钢管
Wolverine Tubes & Engineered Components Pvt. Ltd.印度1$86阀门零件、发动机零件
Guangzhou Yuxi I&E Co., Ltd.中国1$20钢铁丝制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南199$2.01M8472机器零件、其他钢铁制品
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南139$1.62M其他钢铁制品、其他塑料制品
Polarium Vietnam Co., Ltd.越南140$1.55M其他塑料制品、其他钢铁制品
Polarium Energy Solutions AB瑞典61$1.23M锂离子电池、带接头绝缘电线
Polarium South Africa (Pty) Ltd南非2$107.1K锂离子电池、其他塑料制品
INCELL AS, S.A. de C.V.墨西哥3$79.8K其他塑料制品、蓄电池零件
Ynnovation Technology & Service Ltd.韩国3$34.3K其他钢铁制品、其他铝制品
EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南9$18.5K涂层钢板、自粘塑料片
Polarium Inc.美国3$11.5K锂离子电池、带接头绝缘电线
Polarium Technology Center PD & E瑞典2$130电器装置零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22焊接钢管MICHIGAN MFG INTERNATIONAL INC (MMI)印度$86
2025-10-14焊接钢管WOLVERINE TUBES & ENGINEERED COMPONENTS PRIVATE印度$86
2025-06-28数控金属成形机TRUMPF PTE LTD奥地利$173.3K
2025-06-28数控金属成形机TRUMPF PTE LTD奥地利$168.7K
2025-01-20其他焊接机TRUMPF PTE LTD美国$114.2K
2023-11-17可互换冲压工具GUANGZHOU YUXI I & E CO LTD中国$20
2023-09-11数控金属折弯机TRUMPF PTE LTD奥地利$243.3K
2023-06-26数控金属冲孔机TRUMPF PTE LTD德国$543.9K
2023-05-22激光机床TRUMPF PTE LTD瑞士$685.8K
2023-03-24数控金属折弯机TRUMPF PTE LTD奥地利$146.5K

出口(共 566)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南$27
2026-04-29其他钢铁制品HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南$100
2026-04-29其他钢铁制品HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南$47
2026-04-29其他钢铁制品HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南$11
2026-04-29其他钢铁制品HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-29其他钢铁制品HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南$91
2026-04-29其他钢铁制品HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南$160
2026-04-29其他钢铁制品HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南$15
2026-04-29其他钢铁制品HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南$15
2026-04-29其他钢铁制品HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南$70

相关企业 · 同类产品

Sao Viet Technology Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →