Ocean Green Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 二氧化锰电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROCKET KOREA
4
进口笔数
0
出口笔数
$188.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109979619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HTNT2V |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Xóm 10, Thôn Văn Quang, Xã Nghĩa Hương, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROCKET KOREA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 10, Thôn Văn Quang, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0853506289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 850640 | 氧化银电池 |
| 850650 | 锂原电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $168.0K |
| 日本 | 1 | $15.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Huatai New Energy Battery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $168.0K | 二氧化锰电池、其他原电池 |
| Micro Cell Agency | 新加坡 | 1 | $20.6K | 二氧化锰电池、氧化银电池 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 二氧化锰电池 | SHANDONG HUATAI NEW ENERGY BATTERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-28 | 二氧化锰电池 | SHANDONG HUATAI NEW ENERGY BATTERY CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2025-08-28 | 二氧化锰电池 | SHANDONG HUATAI NEW ENERGY BATTERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-08-28 | 二氧化锰电池 | SHANDONG HUATAI NEW ENERGY BATTERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-28 | 二氧化锰电池 | SHANDONG HUATAI NEW ENERGY BATTERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-28 | 二氧化锰电池 | SHANDONG HUATAI NEW ENERGY BATTERY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-08-28 | 二氧化锰电池 | SHANDONG HUATAI NEW ENERGY BATTERY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-07-09 | 氧化银电池 | MICRO CELL AGENCY | 日本 | $1.3K |
| 2025-07-09 | 氧化银电池 | MICRO CELL AGENCY | 日本 | $1.1K |
| 2025-07-09 | 氧化银电池 | MICRO CELL AGENCY | 日本 | $2.7K |