MT OIL & GAS TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DầU KHí MT
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$40.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202210899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TWC03X |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Số 58 Đường Trung Hành 5, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ MT |
| 企业英文名称 | MT PETROLEUM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 Đường Trung Hành 5, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0979090527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $40.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 16 | $20.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | 8 | $11.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ABLE PACKAGING LTD | 越南 | 9 | $9.7K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 非轻质石油 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 非轻质石油 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-03-02 | 非轻质石油 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-02 | 非轻质石油 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-01-16 | 非轻质石油 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $728 |
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $728 |