Dai Phat Producing Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI THéP ĐạI PHáT
35
进口笔数
0
出口笔数
$8.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108006649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4SW6YY |
| 成立日期 | 2017-09-29 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Bình Phú, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÉP ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT PRODUCING TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84912553366 |
| 邮箱 | pktdaiphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $6.35M |
| 印度 | 1 | $960.2K |
| 韩国 | 3 | $799.9K |
| 日本 | 2 | $236.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $1.36M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.14M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.12M | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| Prime Resource Corporation | 韩国 | 3 | $799.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 2 | $470.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $465.3K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $392.9K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $290.1K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Honors Commodity Co., Ltd. | 中国 | 2 | $282.8K | 低碳矩形钢材、合金钢型材 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 2 | $236.4K | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $101.7K |
| 2026-04-09 | 10mm以上热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $28.7K |
| 2026-04-09 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $145.8K |
| 2026-04-09 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $101.7K |
| 2026-04-09 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $145.8K |
| 2026-04-09 | 10mm以上热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $28.7K |
| 2026-04-09 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $29.0K |
| 2026-04-09 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $29.0K |
| 2026-04-09 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $145.8K |
| 2026-04-09 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $145.8K |