Vietnam Industrial Gas Co., Ltd. Thanh Hoa
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHí CôNG NGHIệP VIệT NAM THANH HóA
- 邮箱1
8
进口笔数
0
出口笔数
$285.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802534183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16KD906 |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Khu TM2, Khu CN Đình Hương - Tây Bắc Ga (Giai đoạn 2), Phường Đông Cương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDIGAS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu TM2, Khu CN Đình Hương - Tây Bắc Ga (Giai đoạn 2), Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84912063348 |
| 邮箱 | khiytemedigas@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $285.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING UEC CORP | 中国 | 1 | $96.8K | 钢制气罐、铝制气罐 |
| Dalian High Purity Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.4K | 气体过滤机械 |
| Beijing UEC Corporation | 中国 | 1 | $39.0K | 铝制气罐、钢制气罐 |
| Beijing Sinocleansky Technologies Corp. | 中国 | 1 | $24.5K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Beijing Yitong Huizhi Compressor Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Guangxi Mova International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | X射线装置及零件、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 钢制气罐 | BEIJING UEC CORP | 中国 | $48.4K |
| 2026-04-18 | 钢制气罐 | BEIJING UEC CORP | 中国 | $48.4K |
| 2026-03-14 | 钢制气罐 | SHANDONG YONGAN HELI CYLINDER CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-03-12 | 气体过滤机械 | DALIAN HIGH PURITY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $68.0K |
| 2025-12-16 | 气体过滤机械 | DALIAN HIGH PURITY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-01-03 | 其他气泵 | BEIJING YITONG HUIZHI COMPRESSOR MFG CO. | 中国 | $16.1K |
| 2024-07-23 | 钢制气罐 | BEIJING UEC CORP ORATION | 中国 | $11.0K |
| 2024-07-23 | 其他往复泵 | BEIJING UEC CORP ORATION | 中国 | $4.0K |
| 2024-07-23 | 钢制气罐 | BEIJING UEC CORP ORATION | 中国 | $24.0K |
| 2023-08-01 | 钢制气罐 | BEIJING SINOCLEANSKY TECHNOLOGIES CORP | 中国 | $24.5K |