VIETNAM GIZA ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Và Xây Dựng Giza Việt Nam
3
进口笔数
1
出口笔数
$15.8K
进口金额
$216.2K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2024-04-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106300187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WR64EV |
| 成立日期 | 2013-09-04 |
| 联系地址 | Tầng 4 Tòa nhà N01-T5 Khu đoàn ngoại giao, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG GIZA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Tòa nhà N01-T5 Khu đoàn ngoại giao, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842432474683 |
| 邮箱 | contact@giza.com.vn |
| 传真 | +842432474682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.6K |
| 越南 | 1 | $234 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $216.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITED PACIFIC EXPRESS TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $15.6K | 阀门龙头、静止变流器 |
| HAIYUN ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 1 | $234 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $216.2K | 铜铸件、精炼铜管件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | PVC地板/墙覆盖物 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $12.9K |
| 2026-03-12 | PVC地板/墙覆盖物 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $3.4K |
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | UNITED PACIFIC EXPRESS TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-09 | 瓷制卫生洁具 | UNITED PACIFIC EXPRESS TRADING CO LTD | 中国 | $89 |
| 2026-02-09 | 瓷制卫生洁具 | UNITED PACIFIC EXPRESS TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-02-09 | 塑料马桶座圈 | UNITED PACIFIC EXPRESS TRADING CO LTD | 中国 | $954 |
| 2026-02-09 | 瓷制卫生洁具 | UNITED PACIFIC EXPRESS TRADING CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-02-09 | 瓷制卫生洁具 | UNITED PACIFIC EXPRESS TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 钢铁卫浴器具 | UNITED PACIFIC EXPRESS TRADING CO LTD | 中国 | $808 |
| 2026-02-09 | 钢铁卫浴器具 | UNITED PACIFIC EXPRESS TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 500kVA以上变压器 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $216.2K |