Minh Bao Production & Export Crafts Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 非竹藤编织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - XUấT KHẩU HàNG THủ CôNG MINH BảO

0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$349.3K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0700837932
企查查编码QVNP4FUWJR
成立日期2020-04-16
联系地址Đường Phan Huy Ích, Tổ 3, Phường Thanh Tuyền, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - XUẤT KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MINH BẢO
企业英文名称MINH BAO PRODUTION -EXPORT CRAFTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Phan Huy Ích, Tổ 3, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84835678939
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460129非竹藤编织品
460219植物纤维制品
460194非竹编结品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
460290非植物编织品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$112.9K
美国7$48.9K
日本4$45.2K
阿根廷1$18.9K
乌拉圭1$9.3K
意大利1$510

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanning Jiechenghang Co., Ltd.中国5$112.9K非竹编结品、植物纺织纤维
Ohka Corp. Corporation日本3$43.3K非竹藤编织品
Modivo EU Sp. z o.o.波兰1$41.4K棉针织T恤及背心、其他针织服装
KD HOME KRYSTYNKA DRABIK SP. K.1$35.9K非植物编织品、植物纤维制品
SAM HEDAYA CORP.美国3$29.5K针织餐桌布、棉制装饰品
Gasper GmbH德国1$22.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Audreys LLC美国1$19.4K其他寝具、圣诞用品
Dukaan Home S.A.阿根廷1$18.9K植物纤维制品、非电照明器具
Casaguiá S.R.L.乌拉圭1$9.3K藤编篮筐、植物纤维制品
PROMONANT PRIVATE LTD1$7.9K藤编篮筐

近期贸易明细

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22藤编篮筐PROMONANT PRIVATE LTD$7.9K
2026-04-15植物纤维制品NEW BI S R L意大利$13
2026-04-15植物纤维制品NEW BI S R L意大利$16
2026-04-15植物纤维制品NEW BI S R L意大利$19
2026-04-15植物纤维制品NEW BI S R L意大利$16
2026-04-15植物纤维制品NEW BI S R L意大利$11
2026-04-15植物纤维制品NEW BI S R L意大利$12
2026-04-15植物纤维制品NEW BI S R L意大利$13
2026-04-15植物纤维制品NEW BI S R L意大利$12
2026-04-15植物纤维制品NEW BI S R L意大利$10

相关企业 · 同类产品

Minh Bao Production & Export Crafts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →