Winwin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Winwin
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106437801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1C8UY6H |
| 成立日期 | 2014-01-15 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 218, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WINWIN |
| 企业英文名称 | WINWIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 218, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842422182338 |
| 邮箱 | congtywinwinhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 701966 | 玻璃纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.8K |
| 韩国 | 1 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 不锈钢家用制品、自粘塑料片 |
| Lime Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.4K | 其他非酒精饮料、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 其他非酒精饮料 | Lime Trade Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2024-12-09 | 其他非酒精饮料 | Lime Trade Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2024-12-09 | 其他非酒精饮料 | Lime Trade Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2024-11-25 | 其他矿物绝缘材料 | Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-25 | 玻璃纤维布 | Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-25 | 玻璃纤维布 | Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2024-11-25 | 玻璃纤维布 | Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2024-11-25 | 玻璃纤维布 | Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2024-11-25 | 其他石棉制品 | Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $300 |