Investment & Commercial Construction Environment Technology 79 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI - CôNG NGHệ MôI TRườNG 79
24
进口笔数
0
出口笔数
$296.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105689147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXSH3TV |
| 成立日期 | 2011-12-02 |
| 联系地址 | Số 11, Ngõ 908/36/1 Đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI - CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG 79 |
| 企业英文名称 | INVESTMENT AND COMMERCIAL CONSTRUCTION - ENVIRONMAENT TECHNOLOGY 79 JOING STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, Ngõ 908/36/1 Đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84977223789 |
| 邮箱 | ketoan@moitruong79.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 58.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $296.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 24 | $296.4K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-23 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-23 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-16 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-12-02 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-02 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-10-29 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-29 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-29 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-29 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $300 |