VNJP Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI VNJP
9
进口笔数
0
出口笔数
$370.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317256956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJJBR6F |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | 42 Đường số 28, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VNJP |
| 企业英文名称 | VNJP CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Đường số 28, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0919498080 |
| 邮箱 | vnjpcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $247.1K |
| 韩国 | 3 | $95.0K |
| 中国 | 4 | $28.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CraneKorea | 韩国 | 1 | $204.0K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Sung Won Heavy Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $73.0K | 钻探机械零件、气动直线发动机 |
| Shinsei Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $43.1K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| Rich & Wise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.0K | 钻探机械零件 |
| Liaocheng Kaituo Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.2K | 岩石钻具、土方机械零件 |
| Jinan Wanmingda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 数控金属成形机、石材磨床 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 自推进起重机 | CRANEKOREA | 日本 | $102.0K |
| 2026-04-07 | 自推进起重机 | CRANEKOREA | 日本 | $102.0K |
| 2026-03-26 | 钻探机械零件 | Shinsei Machinery Co., Ltd. | 日本 | $12.3K |
| 2026-03-26 | 钻探机械零件 | Shinsei Machinery Co., Ltd. | 日本 | $12.3K |
| 2026-03-26 | 钻探机械零件 | Shinsei Machinery Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-03-26 | 钻探机械零件 | Shinsei Machinery Co., Ltd. | 日本 | $9.8K |
| 2026-03-26 | 钻探机械零件 | Shinsei Machinery Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-02-23 | 钻探机械零件 | Sung Won Heavy Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2026-02-23 | 钻探机械零件 | Sung Won Heavy Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $10.6K |
| 2026-02-23 | 钻探机械零件 | Sung Won Heavy Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |