Tag-It Pacific Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 568 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAG-IT PACIFIC VIETNAM
22
进口笔数
568
出口笔数
$105.1K
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-29
最近出口
10
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315258813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFFQ89E |
| 成立日期 | 2018-09-07 |
| 联系地址 | 191 Đường Trương Văn Bang, Khu Phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAG-IT PACIFIC VIETNAM |
| 企业英文名称 | TAG-IT PACIFIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128 Vũ Tông Phan, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02862537078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68.32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 580710 | 机织标签 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 480610 | 植物羊皮纸 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580710 | 机织标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $104.3K |
| 泰国 | 3 | $761 |
| 意大利 | 1 | $50 |
| 美国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 378 | $1.55M |
| 印度尼西亚 | 72 | $160.5K |
| 中国香港 | 34 | $119.0K |
| 韩国 | 31 | $50.7K |
| 美国 | 4 | $30.4K |
| 中国台湾 | 12 | $28.6K |
| 爱尔兰 | 5 | $13.8K |
| 柬埔寨 | 15 | $13.5K |
| 印度 | 3 | $12.3K |
| 尼加拉瓜 | 10 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ahura International | 美国 | 1 | $80.2K | 混合机、超声波机床 |
| JCB GROUP HK CO.,LIMITED | 中国香港 | 1 | $18.8K | 钢铁容器<50升、混合机 |
| Tag It Pacific Ltd. | 中国 | 5 | $2.8K | 非织造标签、印刷标签 |
| Guangdong Yetom New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料片材、自粘塑料片 |
| Tag It Pacific Ltd. | 中国香港 | 8 | $1.0K | 印刷标签、其他拉链 |
| ALTMAN RESOURCES THAILAND CO.,LTD. | 泰国 | 2 | $714 | 加工牛马皮革 |
| CO DEPOSITO DHL | 意大利 | 1 | $50 | 商业广告材料 |
| Nawinda Phoonphoem (Darby) | 泰国 | 1 | $47 | 其他皮革制品 |
| Dongguan Sensbond New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29 | 聚合物胶粘剂、自粘塑料片 |
| EPIC PACKAGING GROUP | 美国 | 1 | $1 | 非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sees Global Inc. | 越南 | 9 | $505.7K | 印刷标签、非织造标签 |
| HLD (HK) TRADING LIMITED | 中国香港 | 146 | $493.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Crystal Apparel Ltd. | 越南 | 81 | $222.2K | 非织造标签、印刷标签 |
| Nien Hsing Textile Co., Ltd. | 墨西哥 | 67 | $183.3K | 女式棉裤、印刷标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 40 | $112.1K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Fruit of the Loom International Ltd. | 越南 | 22 | $97.6K | 瓦楞纸箱、染色棉针织布 |
| CRYSTAL APPAREL LTD | 中国香港 | 21 | $71.2K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $34.7K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $30.2K | 棉针织服装、合成纤维缝纫线 |
| Snogen Green Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 21 | $7.0K | 印刷标签、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 非泡沫塑料片 | Guangdong Yetom New Materials Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2026-06-18 | 非泡沫塑料片 | Guangdong Yetom New Materials Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2026-06-18 | 非泡沫塑料片 | Guangdong Yetom New Materials Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-06-18 | 非泡沫塑料片 | Guangdong Yetom New Materials Co., Ltd. | 中国 | $578 |
| 2026-06-05 | 商业广告材料 | Tag It Pacific Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-05-13 | 超声波机床 | Ahura International | 中国 | $6.8K |
| 2026-05-13 | 超声波机床 | Ahura International | 中国 | $5.2K |
| 2026-05-13 | 其他功能机器 | JCB GROUP HK CO.,LIMITED | 中国 | $13.6K |
| 2026-05-13 | 超声波机床 | Ahura International | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-13 | 超声波机床 | Ahura International | 中国 | $4.0K |
出口(共 568)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | AMEYA LIVINGSTYLE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | CRYSTAL APPAREL LTD | 中国香港 | $4.1K |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | AMEYA LIVINGSTYLE INDONESIA | 印度尼西亚 | $739 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Nien Hsing Textile Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | HLD (HK) TRADING LIMITED | 中国香港 | $9.6K |
| 2026-06-23 | 非织造标签 | Ayesha Knitwears (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-23 | 机织标签 | Ayesha Knitwears (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-23 | 未印刷标签 | Ayesha Knitwears (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-23 | 未印刷标签 | Ayesha Knitwears (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-22 | 塑料衣着附件 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $65 |