Tag-It Pacific Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 568 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAG-IT PACIFIC VIETNAM

22
进口笔数
568
出口笔数
$105.1K
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-29
最近出口
10
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 9 笔2024-12进口 $113 · 1 笔出口 $22.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 15 笔2025-03进口 $3.1K · 4 笔出口 $40.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 15 笔2025-05进口 $307 · 3 笔出口 $23.4K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 13 笔2025-07进口 $40 · 1 笔出口 $51.3K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 14 笔2025-09进口 $95 · 1 笔出口 $42.3K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 13 笔2025-12进口 $47 · 1 笔出口 $73.3K · 23 笔2026-01进口 $24 · 1 笔出口 $43.9K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 13 笔2026-03进口 $50 · 1 笔出口 $76.4K · 22 笔2026-04进口 $384 · 1 笔出口 $26.6K · 16 笔2026-05进口 $99.4K · 4 笔出口 $29.7K · 17 笔2026-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $62.1K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 9 笔2024-12进口 $113 · 1 笔出口 $22.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 15 笔2025-03进口 $3.1K · 4 笔出口 $40.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 15 笔2025-05进口 $307 · 3 笔出口 $23.4K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 13 笔2025-07进口 $40 · 1 笔出口 $51.3K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 14 笔2025-09进口 $95 · 1 笔出口 $42.3K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 13 笔2025-12进口 $47 · 1 笔出口 $73.3K · 23 笔2026-01进口 $24 · 1 笔出口 $43.9K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 13 笔2026-03进口 $50 · 1 笔出口 $76.4K · 22 笔2026-04进口 $384 · 1 笔出口 $26.6K · 16 笔2026-05进口 $99.4K · 4 笔出口 $29.7K · 17 笔2026-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $62.1K · 21 笔

工商档案

企业注册号0315258813
企查查编码QVNBFFQ89E
成立日期2018-09-07
联系地址191 Đường Trương Văn Bang, Khu Phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAG-IT PACIFIC VIETNAM
企业英文名称TAG-IT PACIFIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址128 Vũ Tông Phan, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02862537078
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68.32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491110商业广告材料
580710机织标签
410799加工牛马皮革
420500其他皮革制品
847989其他功能机器
960622金属纽扣
350699其他粘合剂≤1kg
391990自粘塑料片
392190非泡沫塑料片
420292其他塑纺箱盒

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
480610植物羊皮纸
392620塑料衣着附件
482390其他纸制品
580790非织造标签
392329非乙烯塑料袋
580710机织标签
481910瓦楞纸箱
392321聚乙烯袋
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$104.3K
泰国3$761
意大利1$50
美国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南378$1.55M
印度尼西亚72$160.5K
中国香港34$119.0K
韩国31$50.7K
美国4$30.4K
中国台湾12$28.6K
爱尔兰5$13.8K
柬埔寨15$13.5K
印度3$12.3K
尼加拉瓜10$12.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ahura International美国1$80.2K混合机、超声波机床
JCB GROUP HK CO.,LIMITED中国香港1$18.8K钢铁容器<50升、混合机
Tag It Pacific Ltd.中国5$2.8K非织造标签、印刷标签
Guangdong Yetom New Materials Co., Ltd.中国1$1.3K其他塑料片材、自粘塑料片
Tag It Pacific Ltd.中国香港8$1.0K印刷标签、其他拉链
ALTMAN RESOURCES THAILAND CO.,LTD.泰国2$714加工牛马皮革
CO DEPOSITO DHL意大利1$50商业广告材料
Nawinda Phoonphoem (Darby)泰国1$47其他皮革制品
Dongguan Sensbond New Material Co., Ltd.中国2$29聚合物胶粘剂、自粘塑料片
EPIC PACKAGING GROUP美国1$1非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sees Global Inc.越南9$505.7K印刷标签、非织造标签
HLD (HK) TRADING LIMITED中国香港146$493.4K印刷标签、非织造标签
Crystal Apparel Ltd.越南81$222.2K非织造标签、印刷标签
Nien Hsing Textile Co., Ltd.墨西哥67$183.3K女式棉裤、印刷标签
Hansae Co., Ltd.印度尼西亚40$112.1K染色棉针织布、印刷标签
Fruit of the Loom International Ltd.越南22$97.6K瓦楞纸箱、染色棉针织布
CRYSTAL APPAREL LTD中国香港21$71.2K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南54$34.7K弹性针织布、印刷标签
Hansae Co., Ltd.韩国11$30.2K棉针织服装、合成纤维缝纫线
Snogen Green Co., Ltd.印度尼西亚21$7.0K印刷标签、装饰流苏

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18非泡沫塑料片Guangdong Yetom New Materials Co., Ltd.中国$640
2026-06-18非泡沫塑料片Guangdong Yetom New Materials Co., Ltd.中国$44
2026-06-18非泡沫塑料片Guangdong Yetom New Materials Co., Ltd.中国$45
2026-06-18非泡沫塑料片Guangdong Yetom New Materials Co., Ltd.中国$578
2026-06-05商业广告材料Tag It Pacific Ltd.中国$60
2026-05-13超声波机床Ahura International中国$6.8K
2026-05-13超声波机床Ahura International中国$5.2K
2026-05-13其他功能机器JCB GROUP HK CO.,LIMITED中国$13.6K
2026-05-13超声波机床Ahura International中国$3.6K
2026-05-13超声波机床Ahura International中国$4.0K

出口(共 568)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他纸制品AMEYA LIVINGSTYLE INDONESIA印度尼西亚$2.5K
2026-06-29印刷标签CRYSTAL APPAREL LTD中国香港$4.1K
2026-06-29塑料衣着附件AMEYA LIVINGSTYLE INDONESIA印度尼西亚$739
2026-06-29印刷标签Nien Hsing Textile Co., Ltd.中国台湾$3.1K
2026-06-26印刷标签HLD (HK) TRADING LIMITED中国香港$9.6K
2026-06-23非织造标签Ayesha Knitwears (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$0
2026-06-23机织标签Ayesha Knitwears (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$0
2026-06-23未印刷标签Ayesha Knitwears (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$0
2026-06-23未印刷标签Ayesha Knitwears (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$0
2026-06-22塑料衣着附件Hansae Co., Ltd.韩国$65

相关企业 · 同类产品

Tag-It Pacific Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →