Thai Son Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 纯种繁殖马
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH phát triển công nghệ Thái Sơn
- 邮箱3
90
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101300842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3YEBSA |
| 成立日期 | 2002-09-19 |
| 联系地址 | Số 362 Phố Huế, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 362 Phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây |
| 电话 | +842437545222 |
| 传真 | 7545223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010121 | 纯种繁殖马 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 010129 | 其他活马 |
| 100610 | 稻谷 |
| 170114 | 原蔗糖 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $974.9K |
| 泰国 | 8 | $106.5K |
| 阿富汗 | 1 | $28.0K |
| 日本 | 12 | $27.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $20.8K |
| 美国 | 2 | $13.7K |
| 越南 | 4 | $5.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.3K |
| 意大利 | 1 | $102 |
| 葡萄牙 | 1 | $102 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6b9cb4c54c382a3faaa8bde040a143f2 | 1 | $700.4K | ||
| Pam Machinery Components (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $140.8K | 纯种繁殖马 |
| Samsung Electric Co., Ltd. | 越南 | 66 | $121.8K | 纯种繁殖马、非窗式空调机 |
| CTY B | 泰国 | 6 | $106.2K | 纯种繁殖马 |
| Cong Ty ABC | 阿富汗 | 1 | $28.0K | 纯种繁殖马 |
| Alpa Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $24.5K | 纯种繁殖马 |
| ABC TRADING CO., LTD | 柬埔寨 | 1 | $20.8K | 纯种繁殖马、稻谷 |
| Alpa Technology Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $300 | 纯种繁殖马 |
| HANAPROTECH Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12 | 纯种繁殖马 |
| Hanaprotech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 纯种繁殖马 | ABC TRADING CO., LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 纯种繁殖马 | ABC TRADING CO., LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 纯种繁殖马 | ABC TRADING CO., LTD | 柬埔寨 | $745 |
| 2026-04-21 | 纯种繁殖马 | ABC TRADING CO., LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 纯种繁殖马 | ABC TRADING CO., LTD | 柬埔寨 | $745 |
| 2026-04-21 | 纯种繁殖马 | ABC TRADING CO., LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 稻谷 | ABC TRADING CO., LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 纯种繁殖马 | ABC TRADING CO., LTD | 柬埔寨 | $625 |
| 2026-04-21 | 纯种繁殖马 | ABC TRADING CO., LTD | 柬埔寨 | $625 |
| 2026-04-21 | 稻谷 | ABC TRADING CO., LTD | 柬埔寨 | $1.4K |