Hatten Shoji Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HATTEN SHOJI VIệT NAM

2
进口笔数
7
出口笔数
$33
进口金额
$149.9K
出口金额
2025-06-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-06进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-06进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315438710
企查查编码QVN8VUABNK
成立日期2018-12-17
联系地址Số 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HATTEN SHOJI ASEAN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84901552220
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本44.984亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190540烤面包制品
190590其他食品制剂
392630塑料配件

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
481910瓦楞纸箱
732690其他钢铁制品
940171金属框架软垫椅
940360其他木家具
940389藤柳家具
940429其他材料床垫
030772冷冻蛤蜊
190220包馅面食
210410汤料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$24
比利时1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$123.7K
越南2$13

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Table Supply Co., Ltd.日本1$21塑料餐具、不锈钢家用制品
Zensho Trading Co., Ltd.比利时1$9其他食品制剂
Zensho Trading Co., Ltd.日本1$3混合调味料、其他碳酸盐

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Table Supply Co., Ltd.日本6$149.9K软垫木座椅、聚乙烯袋
Zensho Tradings Co., Ltd.越南1$8冷冻鱼片、加工鲑鱼
Global Table Supply Co., Ltd.1$5其他钢铁制品
Global Table Supply Co., Ltd.越南1$5其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-20塑料配件Global Table Supply Co., Ltd.日本$14
2025-06-20塑料配件GLOBAL TABLE SUPPLY CO.,LTD.日本$7
2025-01-08其他食品制剂Zensho Trading Co., Ltd.比利时$9
2025-01-08烤面包制品ZENSHO TRADING CO LTD日本$3

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22软垫木座椅Global Table Supply Co., Ltd.$26.2K
2025-10-16软垫木座椅Global Table Supply Co., Ltd.日本$26.2K
2025-08-26其他材料床垫Global Table Supply Co., Ltd.日本$207
2025-08-26其他材料床垫GLOBAL TABLE SUPPLY CO LTD日本$208
2025-08-26藤柳家具Global Table Supply Co., Ltd.日本$169
2025-08-26其他材料床垫GLOBAL TABLE SUPPLY CO LTD日本$832
2025-08-26金属框架软垫椅GLOBAL TABLE SUPPLY CO LTD日本$715
2025-08-26软垫木座椅GLOBAL TABLE SUPPLY CO LTD日本$22.3K
2025-08-26其他材料床垫Global Table Supply Co., Ltd.日本$414
2025-08-26藤柳家具GLOBAL TABLE SUPPLY CO LTD日本$338

相关企业 · 同类产品

Hatten Shoji Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →