Hatten Shoji Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HATTEN SHOJI VIệT NAM
2
进口笔数
7
出口笔数
$33
进口金额
$149.9K
出口金额
2025-06-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315438710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VUABNK |
| 成立日期 | 2018-12-17 |
| 联系地址 | Số 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HATTEN SHOJI ASEAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901552220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.984亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 210410 | 汤料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $24 |
| 比利时 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $123.7K |
| 越南 | 2 | $13 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Table Supply Co., Ltd. | 日本 | 1 | $21 | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| Zensho Trading Co., Ltd. | 比利时 | 1 | $9 | 其他食品制剂 |
| Zensho Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3 | 混合调味料、其他碳酸盐 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Table Supply Co., Ltd. | 日本 | 6 | $149.9K | 软垫木座椅、聚乙烯袋 |
| Zensho Tradings Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8 | 冷冻鱼片、加工鲑鱼 |
| Global Table Supply Co., Ltd. | 1 | $5 | 其他钢铁制品 | |
| Global Table Supply Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 塑料配件 | Global Table Supply Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2025-06-20 | 塑料配件 | GLOBAL TABLE SUPPLY CO.,LTD. | 日本 | $7 |
| 2025-01-08 | 其他食品制剂 | Zensho Trading Co., Ltd. | 比利时 | $9 |
| 2025-01-08 | 烤面包制品 | ZENSHO TRADING CO LTD | 日本 | $3 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 软垫木座椅 | Global Table Supply Co., Ltd. | — | $26.2K |
| 2025-10-16 | 软垫木座椅 | Global Table Supply Co., Ltd. | 日本 | $26.2K |
| 2025-08-26 | 其他材料床垫 | Global Table Supply Co., Ltd. | 日本 | $207 |
| 2025-08-26 | 其他材料床垫 | GLOBAL TABLE SUPPLY CO LTD | 日本 | $208 |
| 2025-08-26 | 藤柳家具 | Global Table Supply Co., Ltd. | 日本 | $169 |
| 2025-08-26 | 其他材料床垫 | GLOBAL TABLE SUPPLY CO LTD | 日本 | $832 |
| 2025-08-26 | 金属框架软垫椅 | GLOBAL TABLE SUPPLY CO LTD | 日本 | $715 |
| 2025-08-26 | 软垫木座椅 | GLOBAL TABLE SUPPLY CO LTD | 日本 | $22.3K |
| 2025-08-26 | 其他材料床垫 | Global Table Supply Co., Ltd. | 日本 | $414 |
| 2025-08-26 | 藤柳家具 | GLOBAL TABLE SUPPLY CO LTD | 日本 | $338 |