ITAGRO VIET NAM Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ITAGRO VIệT NAM
55
进口笔数
0
出口笔数
$3.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-03
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314825266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y67JHJ |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Số nhà 44, Đường số 18, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ITAGRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ITAGRO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44, Đường số 18, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835127347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $2.67M |
| 印度 | 10 | $609.4K |
| 土耳其 | 3 | $123.0K |
| 西班牙 | 2 | $29.7K |
| 韩国 | 1 | $18.4K |
| 英国 | 1 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $419.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $404.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 5 | $393.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $383.3K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| United Plant Protection Co., Ltd. | 中国 | 6 | $275.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Limin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $206.6K | 零售杀菌剂、其他化学制剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shandong Rainbow Agrosciences Co., Ltd. | 中国 | 2 | $139.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Vitatec Kimya Pazarlama Sanayi Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $74.6K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| RALLIS INDIA LIMITED | 印度 | 2 | $61.6K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 零售杀菌剂 | Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $50.8K |
| 2026-06-03 | 零售杀虫剂 | Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $24.5K |
| 2026-06-03 | 零售杀虫剂 | Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-29 | 零售杀虫剂 | UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | $37.2K |
| 2026-04-29 | 零售杀虫剂 | UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | $37.2K |
| 2026-04-29 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | $135.0K |
| 2026-04-29 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | $135.0K |
| 2026-03-24 | 零售杀虫剂 | United Pesticide Industry Ltd. | 中国 | $40.8K |
| 2026-03-13 | 零售杀菌剂 | Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $59.0K |
| 2026-03-04 | 零售杀菌剂 | Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | $39.2K |