Huy Ha General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NEW SPACE
188
进口笔数
0
出口笔数
$34.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800265252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVP9HVU |
| 成立日期 | 2001-02-28 |
| 联系地址 | Km 57, Quốc lộ 5A, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NEW SPACE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 57, Quốc lộ 5A, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02203753997 |
| 邮箱 | huyha5168@gmail.com |
| 传真 | 02203752741 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $34.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG JUNSHENG INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 12 | $13.08M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| Hongkong Raymond Trading Co., Ltd. | 中国 | 82 | $11.21M | 焊接方钢管、热轧钢卷 |
| FJ Right Trading Co., Ltd. | 中国 | 75 | $6.97M | 焊接方钢管、热轧钢板 |
| Green Lite Global Trading Inc. | 中国 | 1 | $1.63M | 10mm以上热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Jinshengyuan Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $490.2K | 热轧钢卷 |
| JK JZ Technology Ltd. | 中国 | 3 | $430.3K | 钢制容器(>300升)、橡塑模具 |
| Guangzhou Dayuelong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $233.4K | 初级形态PET(<78ml/g)、聚丙烯聚合物 |
| Jiangyin Jiasui International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $170.3K | 橡塑模具、其他橡塑机械 |
| Tianjin Qiankun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $162.3K | 焊接方钢管 |
| Hongkong Tradeking Ltd. | 中国 | 2 | $59.6K | 塑料餐具、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢材型材 | GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $338 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $338 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |