Huy Ha General Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 焊接方钢管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NEW SPACE

188
进口笔数
0
出口笔数
$34.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.78M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.98M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $159.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.00M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $487.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.74M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.13M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.43M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $926.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $919.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.07M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $131.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.35M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $138.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.78M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.77M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.81M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $380.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $711.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $751.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $415.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $490.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $881.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $198.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.98M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $159.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.00M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $487.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.74M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.13M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.43M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $926.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $919.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.07M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $131.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.35M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $138.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.78M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.77M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.81M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $380.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $711.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $751.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $415.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $490.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $881.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $198.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800265252
企查查编码QVNUVP9HVU
成立日期2001-02-28
联系地址Km 57, Quốc lộ 5A, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NEW SPACE
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 57, Quốc lộ 5A, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话02203753997
邮箱huyha5168@gmail.com
传真02203752741
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
720837热轧钢卷
720852热轧钢板
72083610mm以上热轧钢卷
720838热轧钢卷
72085110mm以上热轧钢板
720839热轧钢卷
730630焊接钢管
681182无石棉纤维水泥制品
730439无缝钢管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$34.97M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG JUNSHENG INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港12$13.08M热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷
Hongkong Raymond Trading Co., Ltd.中国82$11.21M焊接方钢管、热轧钢卷
FJ Right Trading Co., Ltd.中国75$6.97M焊接方钢管、热轧钢板
Green Lite Global Trading Inc.中国1$1.63M10mm以上热轧钢卷、热轧钢卷
Jinshengyuan Industrial (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$490.2K热轧钢卷
JK JZ Technology Ltd.中国3$430.3K钢制容器(>300升)、橡塑模具
Guangzhou Dayuelong Import & Export Co., Ltd.中国4$233.4K初级形态PET(<78ml/g)、聚丙烯聚合物
Jiangyin Jiasui International Trade Co., Ltd.古巴3$170.3K橡塑模具、其他橡塑机械
Tianjin Qiankun Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$162.3K焊接方钢管
Hongkong Tradeking Ltd.中国2$59.6K塑料餐具、金属框架座椅

近期贸易明细

进口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29热轧钢板GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.7K
2026-04-29其他钢材型材GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K
2026-04-29螺纹螺母GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$270
2026-04-29钢铁螺钉螺栓GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$240
2026-04-29钢铁螺钉螺栓GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$338
2026-04-29钢铁螺钉螺栓GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$338
2026-04-29螺纹螺母GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$270
2026-04-29螺纹螺母GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$150
2026-04-29非螺纹垫圈GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$100
2026-04-29热轧钢板GUANGZHOU DAYUELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.7K

相关企业 · 同类产品

Huy Ha General Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →