Hoang Nong Chemicals Agricultural Corporation
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT NôNG NGHIệP HOàNG NôNG
65
进口笔数
0
出口笔数
$5.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314182015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN668BD1X |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | 293 Đường Vành Đai Trong, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT NÔNG NGHIỆP HOÀNG NÔNG |
| 企业英文名称 | HOANG NONG CHEMICALS AGRICULTURAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 293 Đường Vành Đai Trong, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84909009974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $4.46M |
| 印度 | 15 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $734.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Asiatic Agricultural Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $573.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Sinoagro Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $453.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $430.9K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | 3 | $275.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 5 | $209.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $162.6K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Mega Innovative Crops Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $159.7K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 印度 | 3 | $118.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Beta Chemicals Ltd. | 中国 | 2 | $111.2K | 零售杀虫剂、非离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂 | CHANGZHOU ZHIYING CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂 | CHANGZHOU ZHIYING CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-03-19 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $78.5K |
| 2026-03-03 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-03-03 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $69.5K |
| 2026-03-03 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $77.0K |
| 2026-01-06 | 零售杀虫剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 印度 | $97.0K |
| 2025-12-24 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP ORATION | 中国 | $27.4K |
| 2025-12-24 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP ORATION | 中国 | $128.8K |
| 2025-12-24 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP ORATION | 中国 | $28.0K |