ITPSA Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ITPSA VIệT NAM
- 邮箱65
100
进口笔数
1
出口笔数
$3.70M
进口金额
$5
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-02-28
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312358577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9BJDJ3 |
| 成立日期 | 2013-06-19 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Thủ Thiêm, số 40/1, Đường Trần Não, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ITPSA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ITPSA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Thủ Thiêm, số 40/1, Đường Trần Não, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837402291 |
| 邮箱 | pdttran@itpsa.com |
| 官网 | www.itpsa.com |
| 传真 | +842837402292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 293349 | 喹啉/异喹啉杂环 |
| 290719 | 其他一元酚 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 320300 | 动植物着色料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 49 | $2.78M |
| 西班牙 | 51 | $906.0K |
| 泰国 | 4 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 49 | $2.78M | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Industrial Tecnica Pecuaria S.A. | 意大利 | 34 | $631.9K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Industrial Tecnica Pecuaria | 意大利 | 7 | $171.4K | 猫狗饲料、染料颜料 |
| Experimental Nutrition Center Of Analytical Profile Co., Ltd. | 西班牙 | 6 | $53.6K | 染料颜料、猫狗饲料 |
| Industrial Técnica Pecuaria S.A. | 西班牙 | 2 | $32.9K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Experimental Nutrition Centre Of Analytical Profile Co., Ltd. | 西班牙 | 3 | $16.3K | 其他酶制剂、染料颜料 |
| Experimental Nutrition Centre Of Analytical Profile Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.3K | 其他酶制剂 |
| Experimental Nutrition Center Of Analytical Profile Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.6K | 其他酶制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Experimental Nutrition Center of Analytical | 越南 | 1 | $5 | 其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 猫狗饲料 | TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2026-04-16 | 猫狗饲料 | TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | INDUSTRIAL TECNICA PECUARIA S.A. | 西班牙 | $21.0K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | INDUSTRIAL TECNICA PECUARIA S.A. | 西班牙 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | INDUSTRIAL TECNICA PECUARIA S.A. | 西班牙 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | INDUSTRIAL TECNICA PECUARIA S.A. | 西班牙 | $21.0K |
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | $24.6K |
| 2026-03-16 | 猫狗饲料 | INDUSTRIAL TECNICA PECUARIA S.A. | 西班牙 | $8.4K |
| 2026-03-16 | 零售杀菌剂 | INDUSTRIAL TECNICA PECUARIA S.A. | 西班牙 | $2.1K |
| 2026-02-06 | 猫狗饲料 | TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | $49.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 其他酶制剂 | EXPERIMENTAL NUTRITION CENTER OF ANALYTICAL | 越南 | $0 |
| 2024-02-28 | 其他酶制剂 | EXPERIMENTAL NUTRITION CENTER OF ANALYTICAL | 越南 | $5 |