Hai Phong Trading & Electric Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Lắp Điện Hải Phòng
68
进口笔数
0
出口笔数
$2.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201130224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG80BEX |
| 成立日期 | 2010-11-13 |
| 联系地址 | Số 36/11 Hai Bà Trưng, Phường An Biên, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP ĐIỆN HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG TRADING AND ELECTRIC ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/11 đường Hai Bà Trưng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842252224743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 854460 | 高压电线 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $1.75M |
| 中国 | 43 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Electric Wire Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $1.70M | 绝缘电线、高压电线 |
| Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.02M | 非LED电灯装置、1000伏以下插头插座 |
| Hankang Inc. | 韩国 | 3 | $35.8K | 绝缘电线、高压电线 |
| Genuine Marine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.0K | 其他电气开关、其他钢铁制品 |
| Ningbo Port Zhongge Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 扫帚刷子、喷雾机零件 |
| Ujin Cable Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.2K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| QLIGHT Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.3K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Hangzhou Augustus Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $204 | 电器装置零件、980720 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 1000伏以下插头插座 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2026-06-26 | LED灯具 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-06-26 | LED照明装置 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2026-06-26 | 非LED电灯装置 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-26 | 绝缘电线 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-06-26 | 绝缘电线 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $581 |
| 2026-06-26 | 其他电气开关 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2026-06-26 | LED灯具 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 其他电气开关 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-06-26 | 绝缘电线 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $399 |