Lilama 69-3 Design Industrial & Systems Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế CôNG NGHIệP Và Hệ THốNG Kỹ THUậT LILAMA69-3
9
进口笔数
0
出口笔数
$143.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800995379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB74PWG |
| 成立日期 | 2012-08-06 |
| 联系地址 | Cao Xá, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ CÔNG NGHIỆP VÀ HỆ THỐNG KỸ THUẬT LILAMA69-3 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cao Xá, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện ; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 02203853495 |
| 邮箱 | lilama@dse.com.vn |
| 传真 | 02203853495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 126.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $143.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Kerui Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.7K | 高铝耐火砖、矿物棉 |
| Talented Sky Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.4K | 金属加固橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| CNBM Hefei Mechanical & Electrical Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 金属加固橡胶带、其他硫化橡胶制品 |
| Talented Sky Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.4K | 机械零件 |
| Ringspann Power Transmission (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 离合器联轴器、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 矿物棉 | ZHENGZHOU KERUI INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-03-26 | 矿物棉 | ZHENGZHOU KERUI INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $472 |
| 2026-03-26 | 矿物棉 | ZHENGZHOU KERUI INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $745 |
| 2026-03-26 | 耐火混合料 | ZHENGZHOU KERUI INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-26 | 耐火混合料 | ZHENGZHOU KERUI INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 矿物棉 | ZHENGZHOU KERUI INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-10-06 | 纺织增强橡胶带 | TALENTED SKY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-06 | 纺织增强橡胶带 | TALENTED SKY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-06 | 其他橡胶带 | TALENTED SKY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $156 |
| 2025-10-06 | 机械零件 | TALENTED SKY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |