Khoi Nguyen Trading & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI Và PHáT TRIểN KHôI NGUYêN
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$54.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202202672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SVFF5U |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Nhất (Tại nhà Ông Vũ Văn Binh), Xã Đặng Cương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KHÔI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHOI NGUYEN DEVELOPMENT AND TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hòa Nhất (Tại nhà Ông Vũ Văn Binh), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84846241095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $53.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.7K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $11.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.1K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 绗缝纺织品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Wote Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Sea Horse (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $933 | 其他异氰酸酯、其他聚醚 |
| Sea Horse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $931 | 其他电气开关、塑料管件 |
| Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | 2 | $586 | 其他塑料制品、其他未硫化橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 纺织水龙软管 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-04-07 | 纺织水龙软管 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-04-07 | 纺织水龙软管 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-07 | 纺织水龙软管 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-06 | 灭火器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-06 | 喷雾机零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-06 | 喷雾机零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-06 | 喷雾机零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-06 | 灭火器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $465 |
| 2026-04-06 | 喷雾机零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $14 |