Pacific Steel Structure Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KếT CấU THéP THáI BìNH DươNG
21
进口笔数
45
出口笔数
$522.1K
进口金额
$2.13M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-06
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502481729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GBHEW7 |
| 成立日期 | 2022-07-29 |
| 联系地址 | 56 Phạm Ngọc Thạch, Phường Phước Hưng, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT CẤU THÉP THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC STEEL STRUCTURE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Phạm Ngọc Thạch, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84325236639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $482.1K |
| 意大利 | 2 | $14.1K |
| 德国 | 2 | $12.6K |
| 西班牙 | 1 | $10.5K |
| 日本 | 4 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $1.19M |
| 巴西 | 3 | $302.1K |
| 美国 | 4 | $204.0K |
| 泰国 | 2 | $164.4K |
| 意大利 | 5 | $159.3K |
| 菲律宾 | 4 | $88.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Reliance Metal Resource Co., Ltd. | 中国 | 6 | $206.2K | 焊接方钢管、80毫米以上U型钢 |
| Tianjin Reliance Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.8K | 焊接钢管、焊接方钢管 |
| ArcelorMittal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $65.3K | H型钢≥80mm、80毫米以上U型钢 |
| Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | 5 | $59.9K | 轧机零件、热冷轧机 |
| Vanten Metal Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $39.3K | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Danieli Co., Ltd. | 西班牙 | 1 | $10.5K | 其他气动发动机、滚珠轴承 |
| Fukusuke Kiko Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| BEIJING HBSZ SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $336 | 不锈钢管件、螺纹钢制管件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukusuke Kiko Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.19M | 其他钢铁制品、非不锈钢管件 |
| Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | 7 | $341.3K | 轧机零件、其他钢铁结构体 |
| Danieli Co., Ltd. | 巴西 | 3 | $302.1K | 轧机零件 |
| Danieli Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $164.4K | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
| Zamperla Asia Pacific Inc. | 菲律宾 | 4 | $88.4K | 其他游乐设施、其他钢铁结构体 |
| Baltec Inlet & Exhaust Systems | 美国 | 1 | $14.0K | 其他钢铁结构体 |
| Baltec Inlet & Exhaust Systems | 澳大利亚 | 1 | $14.0K | 运输集装箱、燃气轮机零件 |
| Danieli Corporation | 美国 | 1 | $8.0K | 轧机零件、非电工业炉 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 热轧合金钢板 | TIANJIN RELIANCE STEEL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 热轧合金钢板 | TIANJIN RELIANCE STEEL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 热轧合金钢板 | TIANJIN RELIANCE STEEL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 热轧合金钢板 | TIANJIN RELIANCE STEEL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 热轧合金钢板 | TIANJIN RELIANCE STEEL CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-21 | 热轧合金钢板 | TIANJIN RELIANCE STEEL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 热轧合金钢板 | TIANJIN RELIANCE STEEL CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-04-21 | 热轧合金钢板 | TIANJIN RELIANCE STEEL CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 热轧合金钢板 | TIANJIN RELIANCE STEEL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 热轧合金钢板 | TIANJIN RELIANCE STEEL CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 轧机零件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $15.0K |
| 2026-04-06 | 轧机零件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 轧机零件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 轧机零件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $3.0K |
| 2026-04-06 | 轧机零件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $6.0K |
| 2026-04-06 | 轧机零件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $6.5K |
| 2026-04-06 | 轧机零件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $20.5K |
| 2026-03-12 | 轧机零件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-03-12 | 轧机零件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $2.3K |
| 2026-03-12 | 轧机零件 | Danieli & C. Officine Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $2.7K |