My Medical Equipment Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 未装配隐形镜片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Y Tế Mỹ

68
进口笔数
1
出口笔数
$662.0K
进口金额
$11.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-02-24
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $342 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $650 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $849 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $342 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $650 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $849 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313759613
企查查编码QVNF2TV3XA
成立日期2016-04-15
联系地址535 An Dương Vương, Phường 08, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ MỸ
企业英文名称MY MEDICAL EQUIPMENT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址535 An Dương Vương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
电话02838336969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900130未装配隐形镜片
491110商业广告材料
901850眼科仪器
491199其他印刷品
420299其他纤维纸板容器
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
903300第90章仪器零件

出口

HS 编码产品
901850眼科仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国55$348.1K
澳大利亚10$298.6K
法国1$15.2K
中国2$114

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$11.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medmont International Pty Ltd澳大利亚10$298.6K眼科仪器、静止变流器
OCC Corp.美国9$124.1K未装配隐形镜片、未装配光学元件
Euclid Systems Corporation美国8$119.7K未装配隐形镜片
Paragon Vision Sciences, Inc.美国5$55.8K未装配隐形镜片
Euclid Vision Corp.美国4$25.9K未装配隐形镜片
Lunéau Technology Operations法国2$15.2K眼科仪器、第90章仪器零件
EUCLID VISION CORP.美国2$11.6K未装配隐形镜片
Paragon Vision Sciences美国26$6.4K未装配隐形镜片、商业广告材料
Visioneering Technologies, Inc.美国1$4.6K未装配隐形镜片
Euclid Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国1$84其他纤维纸板容器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medmont International Pty Ltd澳大利亚1$11.5K其他电视摄像机、未装配光学元件

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27眼科仪器MEDMONT INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$503
2026-04-27眼科仪器MEDMONT INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$503
2026-04-22眼科仪器MEDMONT INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$10.8K
2026-04-22眼科仪器MEDMONT INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$41.5K
2026-04-22眼科仪器MEDMONT INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$10.8K
2026-04-22眼科仪器MEDMONT INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$41.5K
2026-04-21其他印刷品PARAGON VISION SCIENCES美国$0
2026-04-21其他印刷品PARAGON VISION SCIENCES美国$0
2026-04-20未装配隐形镜片PARAGON VISION SCIENCES美国$72
2026-04-20未装配隐形镜片PARAGON VISION SCIENCES美国$231

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-24眼科仪器MEDMONT INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$11.5K

相关企业 · 同类产品

My Medical Equipment Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →