My Medical Equipment Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 未装配隐形镜片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Y Tế Mỹ
68
进口笔数
1
出口笔数
$662.0K
进口金额
$11.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-02-24
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313759613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2TV3XA |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | 535 An Dương Vương, Phường 08, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ MỸ |
| 企业英文名称 | MY MEDICAL EQUIPMENT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 535 An Dương Vương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | 02838336969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 55 | $348.1K |
| 澳大利亚 | 10 | $298.6K |
| 法国 | 1 | $15.2K |
| 中国 | 2 | $114 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medmont International Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $298.6K | 眼科仪器、静止变流器 |
| OCC Corp. | 美国 | 9 | $124.1K | 未装配隐形镜片、未装配光学元件 |
| Euclid Systems Corporation | 美国 | 8 | $119.7K | 未装配隐形镜片 |
| Paragon Vision Sciences, Inc. | 美国 | 5 | $55.8K | 未装配隐形镜片 |
| Euclid Vision Corp. | 美国 | 4 | $25.9K | 未装配隐形镜片 |
| Lunéau Technology Operations | 法国 | 2 | $15.2K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| EUCLID VISION CORP. | 美国 | 2 | $11.6K | 未装配隐形镜片 |
| Paragon Vision Sciences | 美国 | 26 | $6.4K | 未装配隐形镜片、商业广告材料 |
| Visioneering Technologies, Inc. | 美国 | 1 | $4.6K | 未装配隐形镜片 |
| Euclid Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84 | 其他纤维纸板容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medmont International Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11.5K | 其他电视摄像机、未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | MEDMONT INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $503 |
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | MEDMONT INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $503 |
| 2026-04-22 | 眼科仪器 | MEDMONT INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 眼科仪器 | MEDMONT INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $41.5K |
| 2026-04-22 | 眼科仪器 | MEDMONT INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 眼科仪器 | MEDMONT INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $41.5K |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | PARAGON VISION SCIENCES | 美国 | $0 |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | PARAGON VISION SCIENCES | 美国 | $0 |
| 2026-04-20 | 未装配隐形镜片 | PARAGON VISION SCIENCES | 美国 | $72 |
| 2026-04-20 | 未装配隐形镜片 | PARAGON VISION SCIENCES | 美国 | $231 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 眼科仪器 | MEDMONT INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $11.5K |