Song Chau One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SONG CHâU

62
进口笔数
63
出口笔数
$292.5K
进口金额
$293.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
17
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-12进口 $398 · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-04进口 $450 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-10进口 $6.3K · 4 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-12进口 $6.1K · 5 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-02进口 $28.8K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-03进口 $20.9K · 3 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-06进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.7K · 5 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-08进口 $12.7K · 4 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-09进口 $14.6K · 2 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-10进口 $29.0K · 4 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $58.3K · 6 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-12进口 $16.5K · 6 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-01进口 $9.2K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-02进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.4K · 3 笔出口 $7.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-12进口 $398 · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-04进口 $450 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-10进口 $6.3K · 4 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-12进口 $6.1K · 5 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-02进口 $28.8K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-03进口 $20.9K · 3 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-06进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.7K · 5 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-08进口 $12.7K · 4 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-09进口 $14.6K · 2 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-10进口 $29.0K · 4 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $58.3K · 6 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-12进口 $16.5K · 6 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-01进口 $9.2K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-02进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.4K · 3 笔出口 $7.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号2500574479
企查查编码QVNSHB73KY
成立日期2016-11-23
联系地址TDP 4 Đạm Nội, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SONG CHÂU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP 4 Đạm Nội, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84985145533
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820900未装配硬质合金工具
852589其他电视摄像机
392099其他塑料片材
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
853690其他电路开关装置
960390扫帚刷子
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
851590焊接机零件
490890非玻璃化转印纸
391990自粘塑料片
800300锡条杆
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
820790可互换工具
392321聚乙烯袋
401691硫化橡胶地板
902590测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国15$143.1K
德国14$71.9K
中国29$56.8K
日本8$9.3K
美国3$8.0K
新加坡1$1.8K
中国台湾3$1.1K
英国1$438
法国1$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$252.6K
中国3$13.8K
日本1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SeojinTec Co., Ltd.韩国14$127.4K未装配硬质合金工具、其他钢铁制品
Jiangsu Junhua HPP Co., Ltd.中国15$39.2K塑料棒材及型材、其他硬塑料管
SHENZHEN LEBAILONG EQUIPMENT CO LTD中国香港2$24.2K其他光学测量仪、数据处理机
SHENZHEN CHANGLICHUANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国香港6$24.2K其他电视摄像机
SHENZHEN CHANGLICHUANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD.中国4$18.1K其他电视摄像机
KMW Vietnam Co., Ltd.越南1$15.8K通信设备零件、电信仪器
Swan Electric Co., Ltd.美国3$8.0K电器装置零件、非LCD/OLED显示模组
Shenzhen SMotor Equipment Co., Ltd.中国5$7.9K功能机器零件、其他钢铁制品
SHENZHEN YOUSI ELECTRONICS CO LTD中国香港3$7.4K其他电视摄像机、气动发动机
Atlas Copco Industrial Technique (Shanghai) Co., Ltd.中国2$3.3K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KMW Vietnam Co., Ltd.越南47$269.0K通信设备零件、其他铝制品
Guangzhou Vanhang Imton Supply Chain Co., Ltd.中国1$10.0K去壳腰果、冻鲶鱼片
Autonics VNM Co., Ltd.越南6$5.2K其他塑料制品、非玻璃化转印纸
Telcon Vina Co., Ltd.越南7$4.0K电器装置零件、其他塑料制品
Dongguan Bojun Customs Clearance Consulting Co., Ltd.中国1$3.6K其他护发品、未锻轧铝合金
KMW Vietnam Co., Ltd.日本1$1.1K可调扳手、手动螺丝刀
Hum & C Vina Co., Ltd.越南1$865其他玻璃管、氧
KMW Vietnam Co., Ltd.中国1$164手工锉刀、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他电视摄像机SHENZHEN CHANGLICHUANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD.德国$1.7K
2026-04-23其他电视摄像机SHENZHEN CHANGLICHUANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD.德国$5.0K
2026-04-23其他电视摄像机SHENZHEN CHANGLICHUANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD.德国$5.0K
2026-04-23其他电视摄像机SHENZHEN CHANGLICHUANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD.德国$1.7K
2026-04-14其他钢铁非螺纹件SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD中国$1
2026-04-14其他钢铁非螺纹件SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD中国$1
2026-04-14其他钢铁非螺纹件SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD中国$2
2026-04-14其他钢铁非螺纹件SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD中国$1
2026-04-14其他塑料制品SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD中国$18
2026-04-14其他钢铁非螺纹件SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD中国$1

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他螺纹紧固件KMW VIETNAM CO LTD越南$48
2026-04-24其他螺纹紧固件KMW VIETNAM CO LTD越南$59
2026-04-24纸基研磨料KMW VIETNAM CO LTD越南$163
2026-04-24非玻璃化转印纸KMW VIETNAM CO LTD越南$19
2026-04-24其他螺纹紧固件KMW VIETNAM CO LTD越南$40
2026-04-24锡条杆KMW VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-24纸基研磨料KMW VIETNAM CO LTD越南$54
2026-04-24尼龙帘子布KMW VIETNAM CO LTD越南$131
2026-04-24非玻璃化转印纸KMW VIETNAM CO LTD越南$3
2026-04-24陶瓷磨轮KMW VIETNAM CO LTD越南$34

相关企业 · 同类产品

Song Chau One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →