Song Chau One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SONG CHâU
62
进口笔数
63
出口笔数
$292.5K
进口金额
$293.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
17
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500574479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHB73KY |
| 成立日期 | 2016-11-23 |
| 联系地址 | TDP 4 Đạm Nội, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SONG CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP 4 Đạm Nội, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985145533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 902590 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $143.1K |
| 德国 | 14 | $71.9K |
| 中国 | 29 | $56.8K |
| 日本 | 8 | $9.3K |
| 美国 | 3 | $8.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 3 | $1.1K |
| 英国 | 1 | $438 |
| 法国 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $252.6K |
| 中国 | 3 | $13.8K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SeojinTec Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $127.4K | 未装配硬质合金工具、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Junhua HPP Co., Ltd. | 中国 | 15 | $39.2K | 塑料棒材及型材、其他硬塑料管 |
| SHENZHEN LEBAILONG EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 2 | $24.2K | 其他光学测量仪、数据处理机 |
| SHENZHEN CHANGLICHUANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 6 | $24.2K | 其他电视摄像机 |
| SHENZHEN CHANGLICHUANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 4 | $18.1K | 其他电视摄像机 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.8K | 通信设备零件、电信仪器 |
| Swan Electric Co., Ltd. | 美国 | 3 | $8.0K | 电器装置零件、非LCD/OLED显示模组 |
| Shenzhen SMotor Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.9K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN YOUSI ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 3 | $7.4K | 其他电视摄像机、气动发动机 |
| Atlas Copco Industrial Technique (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $269.0K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Guangzhou Vanhang Imton Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.2K | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| Telcon Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.0K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Dongguan Bojun Customs Clearance Consulting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他护发品、未锻轧铝合金 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 可调扳手、手动螺丝刀 |
| Hum & C Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $865 | 其他玻璃管、氧 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $164 | 手工锉刀、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN CHANGLICHUANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN CHANGLICHUANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 德国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN CHANGLICHUANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 德国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN CHANGLICHUANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 锡条杆 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-24 | 尼龙帘子布 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |