Paradise Golf Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 游乐场设施
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN GOLF THIêN ĐườNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$308.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700773421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGC9HU45 |
| 成立日期 | 2016-04-11 |
| 联系地址 | Thôn Quang Thừa, Xã Tượng Lĩnh, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GOLF THIÊN ĐƯỜNG |
| 企业英文名称 | PARADISE GOLF DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Quang Thừa, Phường Nguyễn Úy, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842263966883 |
| 邮箱 | golfthienduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950822 | 游乐场设施 |
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 870321 | 千毫升以下汽车 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $308.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Dinisi Entertainment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $152.2K | 其他户外娱乐设备、游乐场设施 |
| Zhengzhou Limeiqi Play Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.7K | 其他游乐设施、游乐场设备 |
| Sport Turf Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $54.3K | 雪地高尔夫车、其他货运车辆 |
| Kingda Import & Export Trading Ltd. of Zhongshan | 中国 | 2 | $40.0K | 家用炊具、LED灯具 |
| Zhengzhou Nicosia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 980720、其他塑料片材 |
| Zhengzhou Woke Supply Chain Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $80 | 980720、980730 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 玻璃灯具零件 | KINGDA IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $41 |
| 2026-01-28 | 非玻塑灯具零件 | KINGDA IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $243 |
| 2026-01-28 | 玻璃灯具零件 | KINGDA IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $122 |
| 2026-01-28 | 玻璃灯具零件 | KINGDA IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $283 |
| 2026-01-28 | 非玻塑灯具零件 | KINGDA IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $700 |
| 2026-01-28 | 非玻塑灯具零件 | KINGDA IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-28 | 玻璃灯具零件 | KINGDA IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $283 |
| 2026-01-28 | 非玻塑灯具零件 | KINGDA IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 玻璃灯具零件 | KINGDA IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $502 |
| 2026-01-28 | 玻璃灯具零件 | KINGDA IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $45 |