Craft Beverages Brewery Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 活性酵母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CRAFT BEVERAGES BREWERY VIETNAM
6
进口笔数
3
出口笔数
$11.6K
进口金额
$39.0K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102025975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17K9AJP |
| 成立日期 | 2023-02-28 |
| 联系地址 | KCN Long Hậu, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CRAFT BEVERAGES BREWERY VIETNAM |
| 企业英文名称 | CRAFT BEVERAGES BREWERY VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà trung tâm dịch vụ, Lô DV3, đường Long Hậu-Hiệp Phước, KCN Long Hậu mở rộng, Ấp Long Hậu 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn |
| 电话 | +84787776023 |
| 邮箱 | finance@cbbeastwest.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 72.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210210 | 活性酵母 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.8K |
| 德国 | 5 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $26.6K |
| 越南 | 1 | $18 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jinzhou Health Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Versuchs- und Lehranstalt für Brauerei in Berlin (VLB) e.V. | 德国 | 5 | $1.8K | 活性酵母、培养基 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujiura Ltd. | 日本 | 1 | $26.6K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| SMILING MAD DOG CO.,LTD | 1 | $12.4K | 麦芽啤酒 | |
| Fujiura Ltd. | 越南 | 1 | $18 | 其他铝制品、麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 贱金属盖 | SHANDONG JINZHOU HEALTH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-06 | 铝制容器≤300升 | SHANDONG JINZHOU HEALTH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-06 | 铝制容器≤300升 | SHANDONG JINZHOU HEALTH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-04 | 活性酵母 | VERSUCHS UND LEHRANSTALT FUR BRAUEREI IN BERLIN (VLB) E V | 德国 | $657 |
| 2024-10-23 | 活性酵母 | VERSUCHS UND LEHRANSTALT FUR BRAUEREI IN BERLIN (VLB) E V | 德国 | $102 |
| 2024-10-23 | 活性酵母 | VERSUCHS UND LEHRANSTALT FUR BRAUEREI IN BERLIN (VLB) E V | 德国 | $102 |
| 2024-06-14 | 活性酵母 | VERSUCHS UND LEHRANSTALT FUR BRAUEREI IN BERLIN (VLB) E V | 德国 | $106 |
| 2024-06-14 | 活性酵母 | VERSUCHS UND LEHRANSTALT FUR BRAUEREI IN BERLIN (VLB) E V | 德国 | $106 |
| 2024-06-14 | 活性酵母 | VERSUCHS UND LEHRANSTALT FUR BRAUEREI IN BERLIN (VLB) E V | 德国 | $106 |
| 2023-11-23 | 活性酵母 | VERSUCHS UND LEHRANSTALT FUR BRAUEREI IN BERLIN (VLB) E V | 德国 | $102 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 麦芽啤酒 | SMILING MAD DOG CO.,LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-03 | 麦芽啤酒 | SMILING MAD DOG CO.,LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-03 | 麦芽啤酒 | SMILING MAD DOG CO.,LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-03 | 麦芽啤酒 | SMILING MAD DOG CO.,LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-03 | 麦芽啤酒 | SMILING MAD DOG CO.,LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-03 | 麦芽啤酒 | SMILING MAD DOG CO.,LTD | — | $1.5K |
| 2024-12-06 | 麦芽啤酒 | FUJIURA LTD | 日本 | $13.5K |
| 2024-12-06 | 麦芽啤酒 | FUJIURA LTD | 日本 | $13.0K |
| 2024-11-21 | 麦芽啤酒 | FUJIURA LTD | 越南 | $9 |
| 2024-11-21 | 麦芽啤酒 | FUJIURA LTD | 越南 | $9 |