Viet Beauty Trade Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NéT ĐẹP VIệT
15
进口笔数
0
出口笔数
$84.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311953492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8BSBHR |
| 成立日期 | 2012-09-04 |
| 联系地址 | B01 Nam Thông 2, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÉT ĐẸP VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET BEAUTY TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B01 Nam Thông 2, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842854138333 |
| 传真 | 54138333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $84.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG CREAROMA SCENT TECH LIMITED | 中国 | 2 | $19.8K | 其他电动家用器具、气体过滤机械 |
| Hangzhou Felshare Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 其他精油、其他电动家用器具 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.2K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Shenzhen Jingxintai Houseware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他电动家用器具、其他钢铁家用品 |
| Guangdong Crearoma Scent Tech Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他电动家用器具、其他电气设备 |
| V-TRANS TRADE LIMITED | 中国香港 | 2 | $7.1K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Xuzhou Shine Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 玻璃容器、贱金属瓶塞 |
| Guangzhou Tang Mei Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 工业用芳香物质、其他电动家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG CREAROMA SCENT TECH LIMITED | 中国 | $552 |
| 2026-06-11 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG CREAROMA SCENT TECH LIMITED | 中国 | $630 |
| 2026-06-11 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG CREAROMA SCENT TECH LIMITED | 中国 | $990 |
| 2026-06-11 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG CREAROMA SCENT TECH LIMITED | 中国 | $180 |
| 2026-06-11 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG CREAROMA SCENT TECH LIMITED | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-11 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG CREAROMA SCENT TECH LIMITED | 中国 | $675 |
| 2026-02-03 | 玻璃容器 | Xuzhou Shine Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-02 | 非农用喷雾器具 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-02 | 非农用喷雾器具 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-02 | 非农用喷雾器具 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $1.8K |