PVN Chemical Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 石油树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI HóA CHấT PVN
28
进口笔数
0
出口笔数
$546.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109827782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETC3XRA |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | Số 29 Phố Hàng Bún, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PVN MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | PVN CHEMICAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Hồng Vân, thôn Vân La, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84862162646 |
| 邮箱 | vantaihoachatpvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $456.0K |
| 中国台湾 | 8 | $90.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China MK Group Co., Ltd. | 中国 | 18 | $375.6K | 石油树脂 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.4K | 丁酮、环己酮类 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $39.8K | 丙醇和异丙醇、油漆溶剂 |
| BOSS GREEN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $27.8K | 油漆溶剂、其他乙酸酯 |
| CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $23.1K | 油漆溶剂、乙酸正丁酯 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他乙酸酯 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-20 | 其他乙酸酯 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-19 | 石油树脂 | CHINA MK GROUP CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-19 | 石油树脂 | CHINA MK GROUP CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-10 | 油漆溶剂 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2026-04-10 | 油漆溶剂 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2026-03-31 | 石油树脂 | CHINA MK GROUP CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-03-31 | 乙酸正丁酯 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-03-27 | 油漆溶剂 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2026-03-23 | 石油树脂 | CHINA MK GROUP CO LTD | 中国 | $15.7K |