KTECH Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 包覆焊条
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ktech Việt Nam
182
进口笔数
3
出口笔数
$2.72M
进口金额
$57.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-07-30
最近出口
56
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106835129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK233SN6 |
| 成立日期 | 2015-04-25 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 200/5/4 Vĩnh Hưng, tổ 11, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 200/5/4 Vĩnh Hưng, tổ 11, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84914639617 |
| 邮箱 | tuanph@ktechviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 851580 | 其他焊接机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 39 | $1.49M |
| 中国 | 77 | $733.0K |
| 中国台湾 | 37 | $418.0K |
| 德国 | 20 | $59.6K |
| 韩国 | 3 | $8.1K |
| 马来西亚 | 1 | $3.2K |
| 土耳其 | 5 | $3.2K |
| 列支敦士登 | 1 | $652 |
| 法国 | 1 | $537 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $57.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrial Welding Corporation | 菲律宾 | 22 | $812.0K | 包覆焊条、焊接用焊剂 |
| Industrial Welding Corp. | 菲律宾 | 17 | $681.4K | 包覆焊条、焊接用焊剂 |
| Sonic Tools Co. | 印度 | 16 | $314.9K | 手工工具套装、非办公金属家具 |
| Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $172.5K | 激光机床、其他焊接机 |
| TAI JEOU POLYMER CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $87.1K | 其他油类添加剂、防冻制剂 |
| Shenyang Rare Metal Research Institute | 中国 | 9 | $64.8K | 其他钴制品、金属表面酸洗制剂 |
| GAT Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.2K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Hauvrex (Hangzhou) Automotive Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $23.5K | 液压车辆千斤顶、其他功能机器 |
| Toolteam August Gmbh | 德国 | 8 | $7.6K | 可互换钻具、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Hongtu Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.3K | 手工工具套装、不可调扳手 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xanhsm Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $57.1K | 电动车、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 玩具模型 | SHAN TOU MING TONG TOYS CO., LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | SHAN TOU MING TONG TOYS CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | SHAN TOU MING TONG TOYS CO., LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | SHAN TOU MING TONG TOYS CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | COSDA MFG CO LTD | 中国台湾 | $774 |
| 2026-04-12 | 测量仪器 | MILTON TRADING CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | COSDA MFG CO LTD | 中国台湾 | $774 |
| 2026-04-12 | 测量仪器 | MILTON TRADING CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-09 | 其他油类添加剂 | TAI JEOU POLYMER CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 其他油类添加剂 | TAI JEOU POLYMER CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 手工工具套装 | XANHSM SOLE CO LTD | 老挝 | $3.3K |
| 2024-07-30 | 其他手工工具 | XANHSM SOLE CO LTD | 老挝 | $845 |
| 2024-07-30 | 非螺纹钢销 | XANHSM SOLE CO LTD | 老挝 | $139 |
| 2024-07-30 | 其他手工工具 | XANHSM SOLE CO LTD | 老挝 | $305 |
| 2024-07-30 | 手工工具套装 | XANHSM SOLE CO LTD | 老挝 | $1.7K |
| 2024-07-30 | 运输起重机 | XANHSM SOLE CO LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2024-07-30 | 钳子镊子 | XANHSM SOLE CO LTD | 老挝 | $22 |
| 2024-07-30 | 其他手工工具 | XANHSM SOLE CO LTD | 老挝 | $1.3K |
| 2024-07-30 | 液压车辆千斤顶 | XANHSM SOLE CO LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2023-11-27 | 液压车辆千斤顶 | XANHSM SOLE CO LTD | 老挝 | $3.6K |