KTECH Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 包覆焊条

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ktech Việt Nam

196
进口笔数
4
出口笔数
$2.78M
进口金额
$58.5K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-02-09
最近出口
62
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.7K · 8 笔出口 $20.6K · 1 笔2023-12进口 $60.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $96.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.9K · 6 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-08进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $96.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $117.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.5K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $120.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $34.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $22.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.7K · 8 笔出口 $20.6K · 1 笔2023-12进口 $60.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $96.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.9K · 6 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-08进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $96.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $117.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.5K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $120.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $34.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $22.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106835129
企查查编码QVNK233SN6
成立日期2015-04-25
联系地址Số 7, ngõ 200/5/4 Vĩnh Hưng, tổ 11, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KTECH VIỆT NAM
企业英文名称KTECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7, ngõ 200/5/4 Vĩnh Hưng, tổ 11, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84914639617
邮箱tuanph@ktechviet.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本97亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831110包覆焊条
820600手工工具套装
820411不可调扳手
820320钳子镊子
381010金属表面酸洗制剂
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
820559其他手工工具
843149土方机械零件
381190其他油类添加剂

出口

HS 编码产品
820559其他手工工具
820600手工工具套装
820320钳子镊子
842542液压车辆千斤顶
842619运输起重机
481890其他纸制品
731824非螺纹钢销
820420可互换扳手套筒
851580其他焊接机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾39$1.49M
中国84$738.8K
中国台湾40$463.9K
德国23$64.9K
韩国3$8.1K
土耳其6$3.4K
马来西亚1$3.2K
列支敦士登1$652
法国1$537
意大利1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$57.1K
越南1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INDUSTRIAL WELDING CORPORATION菲律宾22$812.0K包覆焊条、焊接用焊剂
Industrial Welding Corp.菲律宾17$681.4K包覆焊条、焊接用焊剂
Sonic Tools Co.印度18$360.1K手工工具套装、非办公金属家具
TAI JEOU POLYMER CHEMICAL CO LTD中国台湾8$87.1K其他油类添加剂、防冻制剂
Shenyang Rare Metal Research Institute中国9$64.8K其他钴制品、金属表面酸洗制剂
GAT Machinery Co., Ltd.中国5$41.2K其他测量仪器、测量仪器零件
Hauvrex (Hangzhou) Automotive Equipment Co., Ltd.中国7$23.5K液压车辆千斤顶、其他功能机器
Toolteam - August Gmbh德国5$8.0K钳子镊子、不可调扳手
Toolteam August Gmbh德国8$7.6K可互换钻具、其他钢铁制品
Hangzhou Hongtu Machinery Equipment Co., Ltd.中国6$3.9K手工工具套装、可互换扳手套筒

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xanhsm Sole Co., Ltd.老挝3$57.1K电动车、其他塑料制品
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K锂离子电池、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他手工工具Hangzhou Hongtu Machinery Equipment Co., Ltd.中国$157
2026-07-31其他手工工具Hangzhou Hongtu Machinery Equipment Co., Ltd.中国$115
2026-07-31其他手工工具Hangzhou Hongtu Machinery Equipment Co., Ltd.中国$349
2026-07-31手工工具套装Hangzhou Hongtu Machinery Equipment Co., Ltd.中国$780
2026-07-31手工工具套装Hangzhou Hongtu Machinery Equipment Co., Ltd.中国$193
2026-07-23车辆制动零件SHANDONG DINGXING VEHICLE PARTS CO.,LTD中国$958
2026-07-21非旋转气动手工具Ningbo Baiyu Import & Export Co., Ltd.中国$900
2026-07-16土方机械零件TUNWAY HEAVY MACHINERY INDUSTRY CO., LTD中国$150
2026-07-16土方机械零件TUNWAY HEAVY MACHINERY INDUSTRY CO., LTD中国$24
2026-07-16土方机械零件TUNWAY HEAVY MACHINERY INDUSTRY CO., LTD中国$5

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他纸制品Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2024-07-30手工工具套装Xanhsm Sole Co., Ltd.老挝$3.3K
2024-07-30其他手工工具Xanhsm Sole Co., Ltd.老挝$845
2024-07-30其他手工工具Xanhsm Sole Co., Ltd.老挝$305
2024-07-30非螺纹钢销Xanhsm Sole Co., Ltd.老挝$139
2024-07-30手工工具套装Xanhsm Sole Co., Ltd.老挝$1.7K
2024-07-30运输起重机Xanhsm Sole Co., Ltd.老挝$3.6K
2024-07-30钳子镊子Xanhsm Sole Co., Ltd.老挝$22
2024-07-30其他手工工具Xanhsm Sole Co., Ltd.老挝$1.3K
2024-07-30液压车辆千斤顶Xanhsm Sole Co., Ltd.老挝$3.4K

相关企业 · 同类产品

KTECH Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →