Polytechnical Mechanical Thermal Electrical & Refrigeration Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Nhiệt Điện Lạnh Bách Khoa
66
进口笔数
2
出口笔数
$2.38M
进口金额
$84.4K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-06-02
最近出口
32
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100520122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK9819Q |
| 成立日期 | 1995-05-14 |
| 联系地址 | Số 24, đường Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ NHIỆT ĐIỆN LẠNH BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | POLYTECHNICAL MECHANICAL, THERMAL, ELECTRICAL AND REFRIGERATION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà POLYCO, đường Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842438217782 |
| 邮箱 | info@polyco.com.vn |
| 传真 | +842439742385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 12 | $986.3K |
| 德国 | 18 | $317.3K |
| 日本 | 2 | $235.6K |
| 中国 | 14 | $216.5K |
| 欧盟 | 6 | $191.6K |
| 意大利 | 3 | $147.1K |
| 荷兰 | 1 | $131.9K |
| 波兰 | 5 | $38.7K |
| 美国 | 2 | $34.1K |
| 丹麦 | 6 | $28.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $55.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $29.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Outokumpu Stainless Oy | 芬兰 | 10 | $951.1K | 冷轧不锈钢、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | 1 | $234.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Le PolycO Trade | 德国 | 6 | $195.0K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| DECSA S.r.l. | 意大利 | 2 | $147.1K | 制冷设备零件、温控处理设备 |
| Mehrer Compression GmbH | 德国 | 1 | $142.4K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| d3e79abf2b1ebe0386c1f61afad2a0be | 6 | $77.8K | ||
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $63.3K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.6K | 阀门龙头、静止变流器 |
| 382b81f10b347a0c9f2ca6d27d5d12c0 | 2 | $2.7K | ||
| Lutz Jesco GmbH | 德国 | 2 | $184 | 其他往复泵、止回阀 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Process Partners Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $55.4K | 钢制容器(>300升) |
| Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.0K | 低脂乳粉、精炼棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 减压阀 | LUTZ-JESCO EAST ASIA SDN BHD (669039-D) | 德国 | $440 |
| 2026-03-27 | 塑料管 | LUTZ-JESCO EAST ASIA SDN BHD (669039-D) | 德国 | $140 |
| 2026-03-27 | 安全阀 | LUTZ-JESCO EAST ASIA SDN BHD (669039-D) | 德国 | $179 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | LUTZ-JESCO EAST ASIA SDN BHD (669039-D) | 德国 | $13 |
| 2026-03-27 | 计量液体泵 | LUTZ-JESCO EAST ASIA SDN BHD (669039-D) | 德国 | $821 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | LUTZ-JESCO EAST ASIA SDN BHD (669039-D) | 德国 | $24 |
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | LUTZ-JESCO EAST ASIA SDN BHD (669039-D) | 德国 | $42 |
| 2026-03-27 | 塑料管 | LUTZ-JESCO EAST ASIA SDN BHD (669039-D) | 德国 | $42 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | LUTZ-JESCO EAST ASIA SDN BHD (669039-D) | 德国 | $34 |
| 2026-03-27 | 安全阀 | LUTZ-JESCO EAST ASIA SDN BHD (669039-D) | 德国 | $109 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 钢制容器(>300升) | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2024-07-26 | 钢制容器(>300升) | PROCESS PARTNERS PTY LTD | 澳大利亚 | $55.4K |