Nhat Phuong International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 非食用藻类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế NHấT PHươNG

0
进口笔数
218
出口笔数
$0
进口金额
$3.84M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315795134
企查查编码QVN5R0RMGG
成立日期2019-07-19
联系地址67/18/16 Bờ Bao Tân Thắng, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NHẤT PHƯƠNG
企业英文名称NHAT PHUONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址67/18/16 Bờ Bao Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84938979690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121229非食用藻类
071080其他冷冻蔬菜
070960鲜辣椒/甜椒
071410高淀粉木薯
081090其他鲜果
071430高淀粉薯蓣
071440高淀粉芋头
070999其他食用蔬菜
080720鲜番木瓜
030563盐渍鱼(非鳀鱼)

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$1.24M
新加坡21$832.2K
新西兰26$470.4K
法国7$214.8K
澳大利亚11$210.2K
马来西亚8$200.7K
印度8$178.3K
英国4$136.4K
美国5$135.8K
挪威5$87.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jin Chun Pte. Ltd.新加坡22$883.4K塑料餐具、其他食品制剂
Seaquest Seafood Corp.越南15$566.4K其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
Ambiance Impex Ltd.新西兰13$267.5K高淀粉芋头、鲜辣椒/甜椒
4df464cf4780642f7e62e7f0445658388$236.7K
Sea Blue SAS法国7$214.8K冷冻虾、其他冷冻蔬菜
Center Group Co., Ltd.越南77$197.1K非食用藻类、食用海藻
Artocarpus Foods Pvt. Ltd.印度7$170.3K其他冷冻水果坚果、坚果及种子
Soung Yueen & Co., Ltd.越南6$135.7K鲜大蒜、鲜辣椒/甜椒
Soungh Yueen & Co., Ltd.新西兰7$119.5K膨化谷物食品、酱油
Tan Import & Wholesale Pty Ltd澳大利亚6$116.0K其他冷冻蔬菜、高淀粉木薯

近期贸易明细

出口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24鲜辣椒/甜椒AMBIANCE IMPEX LTD新西兰$855
2026-04-24鲜辣椒/甜椒AMBIANCE IMPEX LTD新西兰$788
2026-04-24鲜辣椒/甜椒AMBIANCE IMPEX LTD新西兰$1.9K
2026-04-24鲜辣椒/甜椒AMBIANCE IMPEX LTD新西兰$1.1K
2026-04-24高淀粉薯蓣AMBIANCE IMPEX LTD新西兰$2.6K
2026-04-24高淀粉芋头AMBIANCE IMPEX LTD新西兰$4.1K
2026-04-24其他冷冻蔬菜AMBIANCE IMPEX LTD新西兰$1.6K
2026-04-24其他冷冻蔬菜Seablue Uk$3.1K
2026-04-24鲜番木瓜AMBIANCE IMPEX LTD新西兰$2.1K
2026-04-24其他冷冻蔬菜Seablue Uk$5.4K

相关企业 · 同类产品

Nhat Phuong International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →