Nhat Phuong International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 非食用藻类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế NHấT PHươNG
0
进口笔数
251
出口笔数
$0
进口金额
$4.09M
出口金额
—
最近进口
2026-08-17
最近出口
0
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315795134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R0RMGG |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | 67/18/16 Bờ Bao Tân Thắng, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NHẤT PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NHAT PHUONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/18/16 Bờ Bao Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84938979690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121229 | 非食用藻类 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080720 | 鲜番木瓜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $1.24M |
| 新加坡 | 21 | $832.2K |
| 新西兰 | 28 | $503.2K |
| 法国 | 9 | $284.9K |
| 印度 | 11 | $253.1K |
| 马来西亚 | 11 | $232.0K |
| 澳大利亚 | 11 | $210.2K |
| 英国 | 4 | $136.4K |
| 美国 | 21 | $135.8K |
| 挪威 | 6 | $107.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Chun Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $883.4K | 塑料餐具、其他食品制剂 |
| Seaquest Seafood Corp. | 越南 | 15 | $566.4K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Seablue SAS | 法国 | 9 | $284.9K | 冷冻虾、其他冷冻蔬菜 |
| Sri Murugan Trading Agency Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $267.6K | 燃烧类香料、其他护肤品 |
| Ambiance Impex Ltd. | 新西兰 | 13 | $267.5K | 高淀粉芋头、鲜辣椒/甜椒 |
| Artocarpus Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $245.2K | 其他冷冻水果坚果、坚果及种子 |
| Center Group Co., Ltd. | 越南 | 75 | $193.3K | 非食用藻类、食用海藻 |
| Soungh Yueen & Co., Ltd. | 新西兰 | 8 | $135.1K | 膨化谷物食品、混合调味料 |
| SEAQUEST SEAFOOD CORPORATION | 美国 | 16 | $76.7K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| CENTER GROUP COMPANY LIMITED | 7 | $13.6K | 非食用藻类 |
近期贸易明细
出口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-17 | FROZEN PALMNUT (NON FOOD PRODUCTS) FROZEN REDCHILLI FROZEN STEAMED JAPANESE SWEET POTATO | SEAQUEST SEAFOOD CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-06-27 | 其他冷冻蔬菜 | Soungh Yueen & Co., Ltd. | 新西兰 | $486 |
| 2026-06-27 | 其他食用蔬菜 | Soungh Yueen & Co., Ltd. | 新西兰 | $480 |
| 2026-06-27 | 其他冷冻蔬菜 | Soungh Yueen & Co., Ltd. | 新西兰 | $155 |
| 2026-06-27 | 鲜辣椒/甜椒 | Soungh Yueen & Co., Ltd. | 新西兰 | $3.5K |
| 2026-06-27 | 高淀粉芋头 | Soungh Yueen & Co., Ltd. | 新西兰 | $1.4K |
| 2026-06-27 | 其他冷冻蔬菜 | Soungh Yueen & Co., Ltd. | 新西兰 | $465 |
| 2026-06-27 | 其他冷冻蔬菜 | Soungh Yueen & Co., Ltd. | 新西兰 | $1.9K |
| 2026-06-27 | 其他香料 | Soungh Yueen & Co., Ltd. | 新西兰 | $630 |
| 2026-06-27 | 其他鲜果 | Soungh Yueen & Co., Ltd. | 新西兰 | $2.1K |