Lam Luc Duong Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ GIớI LâM LựC DươNG
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702637331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST9XQM5 |
| 成立日期 | 2018-01-26 |
| 联系地址 | Số 288/1A Đại Lộ Bình Dương, Khu Phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ GIỚI LÂM LỰC DƯƠNG |
| 企业英文名称 | LAM LUC DUONG MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 288/1A, Đại lộ Bình Dương 13, khu phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84937306023 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国香港 | 21 | $1.30M | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Changxing Jialift Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.0K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| Anhui Yufeng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 电动叉车、其他车辆 |
| E CO LTD | 中国 | 1 | $682 | 柑橘、鲜葡萄 |
| 292b969fda550c6f37def590ca482ec0 | 1 | $617 | ||
| Wu Tianyu | 中国 | 1 | $502 | 电力控制板 |
| Wu Tianyu | 中国 | 1 | $198 | 转向系统零件 |
| Dongguan Haishi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 升降机零件、通信设备零件 |
| SH HONGSHAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $75 | 低密度聚乙烯、机械零件 |
| GUANGZHOU XUDONG LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $49 | 塑料封口件、其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 非自走式叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $15.4K |
| 2024-11-19 | 非自走式叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-11-19 | 非自走式叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-11-18 | 电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-11-18 | 电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $13.3K |
| 2024-11-18 | 电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-11-18 | 电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-11-04 | 非自走式叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-11-04 | 非自走式叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $21.9K |
| 2024-11-04 | 非自走式叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $7.1K |