Thien Vuong Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 230 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIêN VươNG
230
进口笔数
0
出口笔数
$11.80M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309838661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWERAAG4 |
| 成立日期 | 2010-03-12 |
| 联系地址 | 74 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN VƯƠNG |
| 企业英文名称 | THIEN VUONG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMAPNY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 191 Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84938354606 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 230 | $11.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 230 | $11.80M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-09 | 干绿豆 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $66.0K |
| 2024-02-08 | 干绿豆 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $66.0K |
| 2024-02-03 | 干绿豆 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $66.0K |
| 2024-02-03 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2024-02-03 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2024-02-03 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2024-02-03 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2024-02-03 | 干绿豆 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $66.0K |
| 2024-02-03 | 干绿豆 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $66.0K |
| 2024-02-03 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |