Dai Viet Huong Joint Stock Co., Vinh Long Branch
越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI VIệT HươNG - CHI NHáNH VĩNH LONG
250
进口笔数
0
出口笔数
$27.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303107954-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G70CQ7 |
| 成立日期 | 2007-04-12 |
| 联系地址 | Lô số A4, Quốc lộ 1A, Khu công nghiệp Hòa Phú, ấp Phước Hòa, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI VIỆT HƯƠNG - CHI NHÁNH VĨNH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô số A4, Quốc lộ 1A, Khu công nghiệp Hòa Phú, ấp Phước Hòa, Xã Phú Quới, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02703962796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843420 | 乳品机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 170 | $24.09M |
| 中国 | 46 | $1.87M |
| 韩国 | 3 | $425.2K |
| 比利时 | 5 | $368.6K |
| 印度 | 4 | $306.4K |
| 泰国 | 5 | $280.0K |
| 法国 | 10 | $240.1K |
| 印度尼西亚 | 4 | $23.5K |
| 中国台湾 | 1 | $17.8K |
| 瑞士 | 2 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 119 | $19.98M | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $4.80M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Weishu Machinery Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $715.1K | 乳品机械、温控处理设备 |
| P&P Partners Corp. | 韩国 | 3 | $425.2K | 灌装封口机、机械零件 |
| Shanghai Joylong Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $331.9K | 乳品机械、聚丙烯硬管 |
| Shubham Flexible Packaging Machines Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $306.4K | 机械零件、灌装封口机 |
| Argerville (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $280.0K | 工业用芳香物质、纺织染色助剂 |
| Solvay Chemicals International | 比利时 | 3 | $248.5K | 碳酸氢钠、碳酸钠 |
| Payan Bertrand S.A. | 法国 | 10 | $240.1K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Univa Aromatics Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $61.8K | 工业用芳香物质、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8.2K |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $24.7K |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $59.1K |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $59.1K |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $24.7K |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8.2K |
| 2026-04-10 | 工业用芳香物质 | FIRMENICH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $64.4K |
| 2026-04-10 | 工业用芳香物质 | FIRMENICH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $79.7K |