TRAYCE BEAUTY SALON HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THẩM Mỹ CôNG NGHệ CAO TRAYCE
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108188903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJY4PAR |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | Số 14 - 16 phố Hàm Long, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THẨM MỸ CÔNG NGHỆ CAO TRAYCE |
| 企业英文名称 | TRAYCE BEAUTY SALON HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 01694276768 |
| 邮箱 | truongbx@me.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 233.3333亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.5K |
| 中国台湾 | 1 | $720 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPORTATHLON (THAILAND) LTD | 泰国 | 1 | $8.5K | 体育器材、其他塑料制品 |
| LES MILLS ASIA PACIFIC - MALAYSIA | 马来西亚 | 1 | $720 | 贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 贱金属配件 | LES MILLS ASIA PACIFIC - MALAYSIA | 中国台湾 | $720 |
| 2025-12-10 | 体育器材 | SPORTATHLON (THAILAND) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-10 | 其他塑料制品 | SPORTATHLON (THAILAND) LTD | 中国 | $960 |
| 2025-12-10 | 体育器材 | SPORTATHLON (THAILAND) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-10 | 非办公金属家具 | SPORTATHLON (THAILAND) LTD | 中国 | $725 |
| 2025-12-10 | 非办公金属家具 | SPORTATHLON (THAILAND) LTD | 中国 | $355 |
| 2025-12-10 | 体育器材 | SPORTATHLON (THAILAND) LTD | 中国 | $1.4K |