Hien Bang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hiền Bằng
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$95.4K
出口金额
—
最近进口
2023-12-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105368986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM8PGRT |
| 成立日期 | 2011-06-20 |
| 联系地址 | Xóm 4, thôn Đông Lao, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỀN BẰNG |
| 企业英文名称 | HIEN BANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, thôn Đông Lao, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 电话 | +84972605958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $91.6K |
| 中国台湾 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stone Mild Co., Ltd. | 越南 | 10 | $50.0K | 混凝土建筑砖块、切割大理石 |
| Chang Yi Stone Co., Ltd. | 越南 | 3 | $31.8K | 切割大理石 |
| Sungwon Store Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 切割大理石 |
| Yi Sian Engineering Co. | 越南 | 1 | $5.0K | 花岗岩制品、切割大理石 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 切割大理石 | CHANG YI STONE CO LTD | 越南 | $788 |
| 2023-12-21 | 切割大理石 | CHANG YI STONE CO LTD | 越南 | $635 |
| 2023-12-21 | 切割大理石 | CHANG YI STONE CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-12-21 | 切割大理石 | CHANG YI STONE CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2023-12-21 | 切割大理石 | CHANG YI STONE CO LTD | 越南 | $780 |
| 2023-11-22 | 切割大理石 | STONE MILD CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-11-22 | 切割大理石 | STONE MILD CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-11-22 | 切割大理石 | STONE MILD CO LTD | 越南 | $753 |
| 2023-10-18 | 切割大理石 | STONE MILD CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-10-18 | 切割大理石 | STONE MILD CO LTD | 越南 | $376 |