NSBM Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NSBM
23
进口笔数
97
出口笔数
$469.7K
进口金额
$5.06M
出口金额
2024-12-20
最近进口
2024-12-17
最近出口
5
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318025736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV81D4HB |
| 成立日期 | 2023-09-05 |
| 联系地址 | 1220 Phạm Văn Đồng, KP4, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NSBM |
| 企业英文名称 | NSBM IMPORT AND EXPORT COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1220 Phạm Văn Đồng, KP4, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0932607481 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030699 | 其他熏制甲壳类 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030452 | 鲑科鱼肉 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $269.4K |
| 印度 | 9 | $113.3K |
| 中国 | 4 | $87.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $3.31M |
| 中国 | 15 | $956.5K |
| 菲律宾 | 10 | $511.9K |
| 中国台湾 | 7 | $231.3K |
| 马来西亚 | 2 | $49.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SB Paradise Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $227.7K | 其他干果、乙烯聚合物塑料 |
| Shandong Yanshuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.0K | 鲜大蒜、胡萝卜和萝卜 |
| Vetri Exports | 印度 | 7 | $84.9K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
| Ajv Inter Fruits Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $41.7K | 其他干果、鲜洋葱青葱 |
| Excellent Exporters | 印度 | 2 | $28.4K | 鲜洋葱青葱、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Huihai Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $588.0K | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| Shao Wu Shun Bo Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 15 | $523.1K | 其他鱼制品、其他干鱼 |
| Twin Star Pacific Foods Inc. | 菲律宾 | 10 | $511.9K | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| Fuzhou Minhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $494.5K | 其他干鱼、干制鱼 |
| Shenzhen Zhuomeisi Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $445.9K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Twin Star Pacific Foods Inc. | 越南 | 7 | $384.1K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Fuzhou Minhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $254.4K | 其他干鱼、干制鱼 |
| Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $252.0K | 鲜榴莲、活鲜蟹 |
| Sichuan Menghua Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 3 | $243.0K | 鲜榴莲、干制墨鱼鱿鱼 |
| Li De Xiang Marine Products Co., Ltd. | 越南 | 7 | $185.9K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 鲜洋葱青葱 | VETRI EXPORTS | 印度 | $17.4K |
| 2024-12-16 | 鲜洋葱青葱 | VETRI EXPORTS | 印度 | $6.8K |
| 2024-12-09 | 鲜洋葱青葱 | Vetri Exports | 印度 | $17.4K |
| 2024-11-27 | 鲜洋葱青葱 | VETRI EXPORTS | 印度 | $10.8K |
| 2024-11-16 | 鲜洋葱青葱 | VETRI EXPORTS | 印度 | $10.8K |
| 2024-11-15 | 鲜洋葱青葱 | VETRI EXPORTS | 印度 | $10.8K |
| 2024-11-15 | 鲜洋葱青葱 | VETRI EXPORTS | 印度 | $10.8K |
| 2024-10-16 | 鲜洋葱青葱 | EXCELLENT EXPORTERS | 印度 | $16.2K |
| 2024-09-28 | 鲜洋葱青葱 | EXCELLENT EXPORTERS | 印度 | $12.2K |
| 2024-04-03 | 其他干果 | AJV INTER FRUITS CO LTD | 泰国 | $19.8K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 干制墨鱼鱿鱼 | TWIN STAR PACIFIC FOODS INC | 菲律宾 | $55.2K |
| 2024-12-07 | 鲑科鱼肉 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $11.1K |
| 2024-12-07 | 冻鲶鱼片 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2024-12-07 | 冷冻鲶鱼 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2024-12-07 | 冻鲶鱼片 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $14.0K |
| 2024-12-07 | 冻鲶鱼片 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $9.8K |
| 2024-12-07 | 冻鲶鱼片 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $840 |
| 2024-12-06 | 干制墨鱼鱿鱼 | DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD | 越南 | $10.3K |
| 2024-12-06 | 其他食品制剂 | DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD | 越南 | $546 |
| 2024-12-06 | 其他熏制甲壳类 | DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD | 越南 | $55 |