NSBM Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NSBM

23
进口笔数
97
出口笔数
$469.7K
进口金额
$5.06M
出口金额
2024-12-20
最近进口
2024-12-17
最近出口
5
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $229.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $1.37M · 32 笔2024-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $1.46M · 26 笔2024-11进口 $43.3K · 4 笔出口 $1.62M · 29 笔2024-12进口 $41.5K · 3 笔出口 $618.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 322022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $229.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $1.37M · 32 笔2024-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $1.46M · 26 笔2024-11进口 $43.3K · 4 笔出口 $1.62M · 29 笔2024-12进口 $41.5K · 3 笔出口 $618.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号0318025736
企查查编码QVNV81D4HB
成立日期2023-09-05
联系地址1220 Phạm Văn Đồng, KP4, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NSBM
企业英文名称NSBM IMPORT AND EXPORT COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1220 Phạm Văn Đồng, KP4, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0932607481
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果
070310鲜洋葱青葱
070610胡萝卜和萝卜

出口

HS 编码产品
030749干制墨鱼鱿鱼
030559其他干鱼
160419其他鱼制品
030554干制鱼
030462冻鲶鱼片
030699其他熏制甲壳类
030324冷冻鲶鱼
030617冷冻虾
030452鲑科鱼肉
030539干腌鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国10$269.4K
印度9$113.3K
中国4$87.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$3.31M
中国15$956.5K
菲律宾10$511.9K
中国台湾7$231.3K
马来西亚2$49.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SB Paradise Co., Ltd.泰国8$227.7K其他干果、乙烯聚合物塑料
Shandong Yanshuo International Trade Co., Ltd.中国4$87.0K鲜大蒜、胡萝卜和萝卜
Vetri Exports印度7$84.9K鲜洋葱青葱、干辣椒
Ajv Inter Fruits Co., Ltd.泰国2$41.7K其他干果、鲜洋葱青葱
Excellent Exporters印度2$28.4K鲜洋葱青葱、棉针织T恤及背心

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Huihai Trading Co., Ltd.越南6$588.0K干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼
Shao Wu Shun Bo Import & Export Trade Co., Ltd.越南15$523.1K其他鱼制品、其他干鱼
Twin Star Pacific Foods Inc.菲律宾10$511.9K干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼
Fuzhou Minhong Import & Export Trading Co., Ltd.越南10$494.5K其他干鱼、干制鱼
Shenzhen Zhuomeisi Trading Co., Ltd.越南4$445.9K其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
Twin Star Pacific Foods Inc.越南7$384.1K其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
Fuzhou Minhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$254.4K其他干鱼、干制鱼
Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd.中国3$252.0K鲜榴莲、活鲜蟹
Sichuan Menghua Supply Chain Management Co., Ltd.越南3$243.0K鲜榴莲、干制墨鱼鱿鱼
Li De Xiang Marine Products Co., Ltd.越南7$185.9K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-20鲜洋葱青葱VETRI EXPORTS印度$17.4K
2024-12-16鲜洋葱青葱VETRI EXPORTS印度$6.8K
2024-12-09鲜洋葱青葱Vetri Exports印度$17.4K
2024-11-27鲜洋葱青葱VETRI EXPORTS印度$10.8K
2024-11-16鲜洋葱青葱VETRI EXPORTS印度$10.8K
2024-11-15鲜洋葱青葱VETRI EXPORTS印度$10.8K
2024-11-15鲜洋葱青葱VETRI EXPORTS印度$10.8K
2024-10-16鲜洋葱青葱EXCELLENT EXPORTERS印度$16.2K
2024-09-28鲜洋葱青葱EXCELLENT EXPORTERS印度$12.2K
2024-04-03其他干果AJV INTER FRUITS CO LTD泰国$19.8K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-17干制墨鱼鱿鱼TWIN STAR PACIFIC FOODS INC菲律宾$55.2K
2024-12-07鲑科鱼肉LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD中国台湾$11.1K
2024-12-07冻鲶鱼片LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD中国台湾$11.0K
2024-12-07冷冻鲶鱼LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD中国台湾$4.8K
2024-12-07冻鲶鱼片LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD中国台湾$14.0K
2024-12-07冻鲶鱼片LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD中国台湾$9.8K
2024-12-07冻鲶鱼片LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD中国台湾$840
2024-12-06干制墨鱼鱿鱼DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$10.3K
2024-12-06其他食品制剂DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$546
2024-12-06其他熏制甲壳类DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$55

相关企业 · 同类产品

NSBM Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →