VINLIC INDUSTRIAL MATERIAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他擦亮剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư CôNG NGHIệP VINLIC
3
进口笔数
0
出口笔数
$27.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2902125145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0B6XS3 |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Xóm 2, Xã Cẩm Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP VINLIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, Xã Nhân Hòa, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84916375888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN STARWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $21.3K | 高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| START CERA-TECH CO., LTD | 中国 | 1 | $6.6K | 制成颜料、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 其他擦亮剂 | FOSHAN STARWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-04-26 | 其他擦亮剂 | FOSHAN STARWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-04-26 | 其他化学制剂 | FOSHAN STARWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $136 |
| 2023-04-26 | 其他擦亮剂 | FOSHAN STARWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-02-21 | 其他化学制剂 | FOSHAN STARWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $114 |
| 2023-02-21 | 其他擦亮剂 | FOSHAN STARWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-02-21 | 其他擦亮剂 | FOSHAN STARWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-01-27 | 750W-75kW交流电机 | START CERA-TECH CO., LTD | 中国 | $6.6K |