Nam Trung Bo Mining Support Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI HảI TRUNG KIM
8
进口笔数
0
出口笔数
$177.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201683716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK32XK21 |
| 成立日期 | 2016-04-02 |
| 联系地址 | 8/9 Lương Định Của, Phường Ngọc Hiệp, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI HẢI TRUNG KIM |
| 企业英文名称 | HAI TRUNG KIM BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/9 Lương Định Của, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84979185185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $142.8K |
| 中国 | 1 | $35.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Oil Chem Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $142.8K | 非轻质石油、天然沥青 |
| Hebei Jingbo New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $32.4K |
| 2024-12-03 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $15.8K |
| 2024-11-05 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $15.6K |
| 2024-10-17 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $15.1K |
| 2024-09-30 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $15.7K |
| 2024-09-17 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $32.0K |
| 2024-08-29 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $16.1K |
| 2023-11-01 | 丁苯橡胶 | HEBEI JINGBO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.0K |