Duc Tri Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Đức Trí

54
进口笔数
13
出口笔数
$2.06M
进口金额
$74.2K
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-06-06
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-03进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.3K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-09进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $181.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.9K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $158.2K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-05进口 $61.0K · 2 笔出口 $35.5K · 2 笔2026-06进口 $88.5K · 2 笔出口 $14.7K · 2 笔2026-07进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-03进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.3K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-09进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $181.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.9K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $158.2K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-05进口 $61.0K · 2 笔出口 $35.5K · 2 笔2026-06进口 $88.5K · 2 笔出口 $14.7K · 2 笔2026-07进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309403212
企查查编码QVNV29NCV1
成立日期2009-09-24
联系地址Số 9 Đường số 4, Khu nhà ở Savico, KP4, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐỨC TRÍ
企业英文名称DUC TRI INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 Đường số 4, Khu nhà ở Savico, KP4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842837202186
传真02837271980
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
841939工业干燥机
842123内燃机滤油器
842139气体过滤机械
841459其他风扇
850440静止变流器
852859非CRT显示器
848420机械密封件
842199过滤净化器零件
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
841480其他气泵
271019非轻质石油
842123内燃机滤油器
731100钢制气罐
841939工业干燥机
842199过滤净化器零件
848140安全阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$2.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$73.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国53$1.98M其他气泵、工业干燥机
Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.加拿大1$79.9K其他气泵、泵及压缩机零件
Xiaoqi Liu中国1$315机械密封件、泵及压缩机零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vector Fabrication Co., Ltd. (Viet Nam)新加坡1$23.7K其他氯化物、碳酸钠
Musashi Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$12.9K印刷电路、锡条杆
Vector Fabrication (Vietnam) Co., Ltd.越南1$11.8K氮、氧
KOBAYASHI HK VIETNAM CO., LTD.中国香港1$7.3K非数控铣床、钢铁螺钉螺栓
CONG TY TNHH KOBAYASHI HK VIET NAM中国香港1$7.3K钢制气罐、其他气泵
Kobayashi Haguruma Kikai Co., Ltd.越南1$7.3K钢制气罐、其他气泵
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南6$3.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17内燃机滤油器Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$200
2026-07-17内燃机滤油器Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$107
2026-07-17内燃机滤油器Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$175
2026-07-17工业干燥机Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-17其他气泵Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$7.2K
2026-07-17其他气泵Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$5.8K
2026-07-17内燃机滤油器Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$117
2026-07-17工业干燥机Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-17压力测量仪Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$86
2026-07-17其他气泵Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$4.4K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-06气体过滤机械KOBAYASHI HK VIETNAM CO., LTD.越南$90
2026-06-06工业干燥机KOBAYASHI HK VIETNAM CO., LTD.越南$1.2K
2026-06-06气体过滤机械KOBAYASHI HK VIETNAM CO., LTD.越南$90
2026-06-06气体过滤机械KOBAYASHI HK VIETNAM CO., LTD.越南$90
2026-06-06其他气泵KOBAYASHI HK VIETNAM CO., LTD.越南$5.2K
2026-06-06钢制气罐KOBAYASHI HK VIETNAM CO., LTD.越南$660
2026-06-05钢制气罐CONG TY TNHH KOBAYASHI HK VIET NAM—$660
2026-06-05气体过滤机械CONG TY TNHH KOBAYASHI HK VIET NAM越南$90
2026-06-05其他气泵CONG TY TNHH KOBAYASHI HK VIET NAM越南$5.2K
2026-06-05工业干燥机CONG TY TNHH KOBAYASHI HK VIET NAM越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Duc Tri Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →