Duc Tri Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Đức Trí
48
进口笔数
5
出口笔数
$1.85M
进口金额
$15.4K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309403212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV29NCV1 |
| 成立日期 | 2009-09-24 |
| 联系地址 | Số 9 Đường số 4, Khu nhà ở Savico, KP4, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐỨC TRÍ |
| 企业英文名称 | DUC TRI INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đường số 4, Khu nhà ở Savico, KP4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842837202186 |
| 传真 | 02837271980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.85M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.77M | 其他气泵、工业干燥机 |
| Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $79.9K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Xiaoqi Liu | 中国 | 1 | $315 | 家具配件、阀门零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobayashi Haguruma Kikai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 钢制气罐、其他气泵 |
| Musashi Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $6.5K | 焊接用焊剂、其他泡沫塑料 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 内燃机滤油器 | XIAMEN EAST ASIA MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-07 | 其他气泵 | XIAMEN EAST ASIA MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | XIAMEN EAST ASIA MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | XIAMEN EAST ASIA MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 其他气泵 | XIAMEN EAST ASIA MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-07 | 气体过滤机械 | XIAMEN EAST ASIA MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-07 | 内燃机滤油器 | XIAMEN EAST ASIA MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-07 | 其他气泵 | XIAMEN EAST ASIA MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 内燃机滤油器 | XIAMEN EAST ASIA MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-04-07 | 其他气泵 | XIAMEN EAST ASIA MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 内燃机滤油器 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-02 | 气体过滤机械 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-02 | 过滤净化器零件 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-02 | 内燃机滤油器 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-02 | 过滤净化器零件 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-05-26 | 内燃机滤油器 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2025-05-26 | 内燃机滤油器 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-05-26 | 非轻质石油 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |
| 2025-05-26 | 内燃机滤油器 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $169 |