Binh Ngoc Phat Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BìNH NGọC PHáT
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$821.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603683859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9FKDQK |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | Lô 96, đường N2, Khu dân cư Long Bình, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH NGỌC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 145, đường N3, khu dân cư Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0983874397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 17 | $505.2K |
| 越南 | 11 | $304.2K |
| 日本 | 1 | $6.6K |
| 美国 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jonkers Bouwverankering B.V. | 荷兰 | 8 | $310.1K | 金属建筑配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jonkers Bouwverankering B.V. | 越南 | 7 | $267.1K | 金属建筑配件 |
| Fento Knee Protection B.V. | 荷兰 | 7 | $113.5K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| I Padell B.V. | 荷兰 | 2 | $81.6K | 其他钢铁结构体、金属建筑配件 |
| Fento Knee Protection B.V. | 越南 | 4 | $37.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Kondou Steel Pipe Sales Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.6K | 焊接钢管、铁道钢轨 |
| Fento Knee Protection B.V. | 美国 | 1 | $5.9K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金属建筑配件 | JONKERS BOUWVERANKERING B V | 荷兰 | $37.7K |
| 2026-03-30 | 非办公金属家具 | FENTO KNEE PROTECTION B V | 荷兰 | $29.4K |
| 2026-03-30 | 非办公金属家具 | FENTO KNEE PROTECTION B V | 荷兰 | $10.8K |
| 2026-03-19 | 金属建筑配件 | JONKERS BOUWVERANKERING B V | 荷兰 | $37.6K |
| 2026-03-05 | 金属建筑配件 | JONKERS BOUWVERANKERING B V | 荷兰 | $38.8K |
| 2026-02-02 | 金属建筑配件 | JONKERS BOUWVERANKERING B V | 荷兰 | $39.0K |
| 2026-01-14 | 金属建筑配件 | JONKERS BOUWVERANKERING B V | 荷兰 | $38.3K |
| 2025-12-20 | 非办公金属家具 | FENTO KNEE PROTECTION B V | 荷兰 | $10.5K |
| 2025-12-20 | 非办公金属家具 | FENTO KNEE PROTECTION B V | 荷兰 | $11.7K |
| 2025-12-15 | 金属建筑配件 | JONKERS BOUWVERANKERING B V | 荷兰 | $38.7K |