EGOLF Investment & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN EGOLF
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$38.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109133424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5CU0A1 |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | Số nhà 33, ngõ 195, phố Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GPT GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33, ngõ 195, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0918536962 |
| 邮箱 | eballgolf@gmail.com |
| 官网 | wooroo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 441920 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $38.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazon Warehouse | 英国 | 1 | $18.7K | 植物纤维制品、精制椰子油 |
| JETY TRADING INC | 美国 | 1 | $12.8K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| Amazon Warehouse Iusr | 美国 | 1 | $7.4K | 其他加工水果、其他护肤品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他木制品 | AMAZON WAREHOUSE IUSR | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-05 | 其他木制品 | AMAZON WAREHOUSE IUSR | 美国 | $519 |
| 2025-12-05 | 其他木制品 | AMAZON WAREHOUSE IUSR | 美国 | $5.2K |
| 2025-05-27 | 其他木制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $2.4K |
| 2025-05-27 | 其他木制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $1.6K |
| 2025-05-27 | 其他木制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $4.0K |
| 2025-05-27 | 其他木制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $1.8K |
| 2025-05-27 | 其他木制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $2.2K |
| 2025-05-27 | 其他木制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $2.9K |
| 2025-05-27 | 其他木制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $3.0K |