Dong Duong Import Export International Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUốC Tế XUấT NHậP KHẩU ĐôNG DươNG
63
进口笔数
0
出口笔数
$345.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202089378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WQTPCH |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | Ngõ 50 Phố Phạm Hải (Nhà bà Lê Thị Thơ), Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG IMPORT EXPORT INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0934229589 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng kinh doanh |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $345.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $183.3K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $88.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $29.2K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.1K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 玩具模型 | GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | $29 |
| 2023-05-30 | 玩具模型 | GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | $192 |
| 2023-05-30 | 玩具模型 | GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | $192 |
| 2023-05-30 | 玩具模型 | GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | $19 |
| 2023-05-30 | 玩具模型 | GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | $24 |
| 2023-05-30 | 玩具模型 | GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | $43 |
| 2023-05-30 | 玩具模型 | GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | $384 |
| 2023-05-30 | 玩具模型 | GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | $26 |
| 2023-05-30 | 玩具模型 | GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | $19 |
| 2023-05-30 | 玩具模型 | GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | $38 |