Toparts Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Toparts Việt Nam
44
进口笔数
0
出口笔数
$63.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312849769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KQUG09 |
| 成立日期 | 2014-07-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 81 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TOPARTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOPARTS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 81 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02866839213 |
| 邮箱 | info.tpv9213@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 40 | $44.5K |
| 新加坡 | 3 | $11.0K |
| 泰国 | 1 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toparts Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $63.0K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | TOPARTS PTE LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | TOPARTS PTE LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | TOPARTS PTE LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | TOPARTS PTE LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | TOPARTS PTE LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | TOPARTS PTE LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | TOPARTS PTE LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | TOPARTS PTE LTD | 中国台湾 | $56 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | TOPARTS PTE LTD | 中国台湾 | $56 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | TOPARTS PTE LTD | 中国台湾 | $6 |