Sigma Medical Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Y Tế Sigma Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$163.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102029865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU1QE59 |
| 成立日期 | 2006-09-14 |
| 联系地址 | Lô 13, khu tập thể Hồ Kẻ Khế, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SIGMA MEDICAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 liền kề 3, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02422106864 |
| 邮箱 | vleanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $163.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DYNEK PTY. LTD. | 澳大利亚 | 6 | $163.9K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 外科缝合粘合材料 | DYNEK PTY. LTD. | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 外科缝合粘合材料 | DYNEK PTY. LTD. | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 外科缝合粘合材料 | DYNEK PTY. LTD. | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 外科缝合粘合材料 | DYNEK PTY. LTD. | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 外科缝合粘合材料 | DYNEK PTY. LTD. | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 外科缝合粘合材料 | DYNEK PTY. LTD. | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2024-11-19 | 外科缝合粘合材料 | DYNEK PTY. LTD. | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2024-11-19 | 外科缝合粘合材料 | DYNEK PTY. LTD. | 澳大利亚 | $46.8K |
| 2024-09-13 | 外科缝合粘合材料 | DYNEK PTY. LTD. | 澳大利亚 | $6.7K |
| 2024-09-13 | 外科缝合粘合材料 | DYNEK PTY. LTD. | 澳大利亚 | $2.7K |