Import & Export Quick As Lightning Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NHANH NHư CHớP
108
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109527891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QXWSAT |
| 成立日期 | 2021-02-22 |
| 联系地址 | Xóm 4, thôn Tình Lam, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHANH NHƯ CHỚP |
| 企业英文名称 | IMPORT AND EXPORT QUICK AS LIGHTNING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho số 14, 1369, Km 14 Đại lộ Thăng Long, Thôn Phương Bảng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84787071666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 121190 | 药用植物 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $1.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.03M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $188.2K | 自推进钻机、起重车 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $156.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $46.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Lupi Global International Trade Ltd. | 中国 | 3 | $41.5K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
| Zhangjiagang Guiyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 数控金属管材机、其他锯片 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Jinzhou Tiegong Railway Maintenance Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 捣固机械、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非机动自行车 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $215 |
| 2026-04-13 | 非机动自行车 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $486 |
| 2026-04-13 | 汽车座椅零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 非机动自行车 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $208 |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $15.9K |