Bio Pharmachemie Joint Venture Co.
越南出口商 · 出口 393 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Cty Liên Doanh Bio Pharmachemie
96
进口笔数
393
出口笔数
$1.11M
进口金额
$13.05M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300808221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUEQKF8 |
| 成立日期 | 2008-10-07 |
| 联系地址 | Số 2/3 KP 4, Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY LIÊN DOANH BIO-PHARMACHEMIE |
| 企业英文名称 | BIO-PHARMACHEMIE JOINT VENTURE COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/3 Đường Tăng Nhơn Phú, Khu phố 19, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7500 - Hoạt động thú y |
| 电话 | +842837313489 |
| 邮箱 | bio@biopharmachemie.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 493.9059亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293721 | 甾体激素 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 293719 | 其他多肽激素 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 282731 | 氯化镁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 293626 | 维生素B12及衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $294.9K |
| 西班牙 | 7 | $166.0K |
| 美国 | 4 | $151.6K |
| 印度 | 15 | $145.5K |
| 澳大利亚 | 4 | $121.9K |
| 意大利 | 6 | $118.2K |
| 德国 | 2 | $38.8K |
| 中国台湾 | 6 | $38.8K |
| 巴西 | 6 | $24.3K |
| 韩国 | 1 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $7.12M |
| 孟加拉国 | 126 | $2.31M |
| 斯里兰卡 | 38 | $1.18M |
| 韩国 | 28 | $474.0K |
| 巴基斯坦 | 61 | $394.9K |
| 缅甸 | 1 | $224.3K |
| 埃塞俄比亚 | 3 | $217.1K |
| 泰国 | 2 | $183.3K |
| 新加坡 | 1 | $166.2K |
| 菲律宾 | 7 | $133.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianyungang Yuntai Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $223.6K | 紫外线红外线灯、其他抗生素 |
| BASF HONG KONG LTD | 中国香港 | 4 | $156.9K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Laboratorios Maymo S.A. | 西班牙 | 6 | $135.7K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Nibobo Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $121.9K | 猫狗饲料、猫狗粮 |
| Modern Asia Handel | 意大利 | 6 | $118.2K | 青霉素类抗生素、其他抗生素 |
| Can Alliance International Ltd. | 印度 | 7 | $88.7K | 其他抗生素、锌氧化物 |
| Can Alliance International Ltd. | 中国 | 8 | $42.2K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| TRIMAR INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 6 | $38.8K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Arshine Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.2K | 其他抗生素、其他氨基酸 |
| Develing Trade B.V. | 巴西 | 5 | $17.1K | 其他有机化合物、非轻质石油 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FishTech (BD) Ltd. | 孟加拉国 | 107 | $2.14M | 猫狗饲料、其他碳酸盐 |
| Chemifarma International Pvt. Ltd. | 印度 | 32 | $847.4K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Chemifarma International (Pvt.) Ltd. | 越南 | 13 | $653.9K | 其他零售药品、猫狗饲料 |
| Eagle Vet Tech Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $305.9K | 猫狗饲料、环酰胺衍生物 |
| International Chemapharma (Pak) | 巴基斯坦 | 39 | $224.4K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| International Chempharma Pakistan | 越南 | 21 | $182.3K | 激素抗生素药品、其他零售药品 |
| Zaman Agro | 孟加拉国 | 19 | $173.8K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| International Chempharma Pakistan | 巴基斯坦 | 22 | $170.5K | 猫狗饲料、激素抗生素药品 |
| Hansan F & P | 韩国 | 13 | $168.1K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Hansan F&P | 越南 | 11 | $165.6K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 环烷酸类 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 印度 | $15.0K |
| 2026-02-25 | 其他有机化合物 | DEVELING TRADE B V | 巴西 | $7.2K |
| 2025-12-17 | 其他有机化合物 | DEVELING TRADE B V | 巴西 | $3.7K |
| 2025-11-12 | 其他有机化合物 | DEVELING TRADE B V | 巴西 | $3.7K |
| 2025-11-11 | 其他杂环化合物 | Aarambh Life Science | 印度 | $1.4K |
| 2025-10-22 | 其他甾体激素 | LIANYUNGANG YUNTAI FOREIGN TRADE CO.LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-14 | 其他乙烯聚合物 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $3.5K |
| 2025-10-13 | 其他多肽激素 | LABORATORIOS MAYMO SA | 西班牙 | $22.1K |
| 2025-10-06 | 吡唑化合物 | LIANYUNGANG YUNTAI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-10-06 | 其他抗生素 | LIANYUNGANG YUNTAI FOREIGN TRADE CO.LTD. | 中国 | $5.4K |
出口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | FISHTECH (BD) LTD | 孟加拉国 | $35.8K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | FISHTECH (BD) LTD | 孟加拉国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | PT AVIAN SATWA ANUGRAH | — | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | PT AVIAN SATWA ANUGRAH | — | $5.2K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | PT AVIAN SATWA ANUGRAH | — | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | PT AVIAN SATWA ANUGRAH | — | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | PT AVIAN SATWA ANUGRAH | — | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | PT AVIAN SATWA ANUGRAH | — | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | PT AVIAN SATWA ANUGRAH | — | $2.9K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | PT AVIAN SATWA ANUGRAH | — | $970 |