Bio Pharmachemie Joint Venture Co.

越南出口商 · 出口 393 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Cty Liên Doanh Bio Pharmachemie

96
进口笔数
393
出口笔数
$1.11M
进口金额
$13.05M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $865.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $356.1K · 3 笔2023-09进口 $32.6K · 4 笔出口 $326.2K · 8 笔2023-10进口 $14.6K · 3 笔出口 $119.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 5 笔2023-12进口 $30.7K · 4 笔出口 $425.2K · 16 笔2024-01进口 $6.0K · 2 笔出口 $368.6K · 7 笔2024-02进口 $21.9K · 2 笔出口 $377.7K · 10 笔2024-03进口 $67.7K · 4 笔出口 $154.1K · 8 笔2024-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $111.2K · 5 笔2024-05进口 $17.2K · 3 笔出口 $173.4K · 14 笔2024-06进口 $46.7K · 4 笔出口 $149.7K · 7 笔2024-07进口 $20.2K · 2 笔出口 $755.5K · 13 笔2024-08进口 $58.1K · 5 笔出口 $255.8K · 9 笔2024-09进口 $22.1K · 2 笔出口 $129.6K · 11 笔2024-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $437.3K · 14 笔2024-11进口 $48.9K · 4 笔出口 $202.5K · 10 笔2024-12进口 $85.4K · 6 笔出口 $400.0K · 11 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $96.8K · 12 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $181.9K · 10 笔2025-03进口 $35.4K · 2 笔出口 $167.8K · 10 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $808.6K · 13 笔2025-05进口 $126.7K · 4 笔出口 $672.4K · 13 笔2025-06进口 $14.9K · 3 笔出口 $210.7K · 16 笔2025-07进口 $45.2K · 2 笔出口 $316.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $362.2K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 8 笔2025-10进口 $35.9K · 4 笔出口 $347.6K · 7 笔2025-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $315.3K · 10 笔2025-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $865.9K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2026-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $212.0K · 6 笔2026-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $262.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $418.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $356.1K · 3 笔2023-09进口 $32.6K · 4 笔出口 $326.2K · 8 笔2023-10进口 $14.6K · 3 笔出口 $119.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 5 笔2023-12进口 $30.7K · 4 笔出口 $425.2K · 16 笔2024-01进口 $6.0K · 2 笔出口 $368.6K · 7 笔2024-02进口 $21.9K · 2 笔出口 $377.7K · 10 笔2024-03进口 $67.7K · 4 笔出口 $154.1K · 8 笔2024-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $111.2K · 5 笔2024-05进口 $17.2K · 3 笔出口 $173.4K · 14 笔2024-06进口 $46.7K · 4 笔出口 $149.7K · 7 笔2024-07进口 $20.2K · 2 笔出口 $755.5K · 13 笔2024-08进口 $58.1K · 5 笔出口 $255.8K · 9 笔2024-09进口 $22.1K · 2 笔出口 $129.6K · 11 笔2024-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $437.3K · 14 笔2024-11进口 $48.9K · 4 笔出口 $202.5K · 10 笔2024-12进口 $85.4K · 6 笔出口 $400.0K · 11 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $96.8K · 12 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $181.9K · 10 笔2025-03进口 $35.4K · 2 笔出口 $167.8K · 10 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $808.6K · 13 笔2025-05进口 $126.7K · 4 笔出口 $672.4K · 13 笔2025-06进口 $14.9K · 3 笔出口 $210.7K · 16 笔2025-07进口 $45.2K · 2 笔出口 $316.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $362.2K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 8 笔2025-10进口 $35.9K · 4 笔出口 $347.6K · 7 笔2025-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $315.3K · 10 笔2025-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $865.9K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2026-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $212.0K · 6 笔2026-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $262.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $418.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号0300808221
企查查编码QVNRUEQKF8
成立日期2008-10-07
联系地址Số 2/3 KP 4, Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY LIÊN DOANH BIO-PHARMACHEMIE
企业英文名称BIO-PHARMACHEMIE JOINT VENTURE COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2/3 Đường Tăng Nhơn Phú, Khu phố 19, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7500 - Hoạt động thú y
电话+842837313489
邮箱bio@biopharmachemie.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本493.9059亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294200其他有机化合物
294190其他抗生素
293729其他甾体激素
293090其他有机硫化合物
293721甾体激素
380894其他消毒剂
293719其他多肽激素
841320手动计量泵
292390季铵化合物
282731氯化镁

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
300490其他零售药品
350790其他酶制剂
300439激素抗生素药品
380894其他消毒剂
293629其他维生素
300420抗生素药品
293690其他维生素
300290毒素及微生物培养物
293626维生素B12及衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$294.9K
西班牙7$166.0K
美国4$151.6K
印度15$145.5K
澳大利亚4$121.9K
意大利6$118.2K
德国2$38.8K
中国台湾6$38.8K
巴西6$24.3K
韩国1$8.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南110$7.12M
孟加拉国126$2.31M
斯里兰卡38$1.18M
韩国28$474.0K
巴基斯坦61$394.9K
缅甸1$224.3K
埃塞俄比亚3$217.1K
泰国2$183.3K
新加坡1$166.2K
菲律宾7$133.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lianyungang Yuntai Foreign Trade Co., Ltd.中国26$223.6K紫外线红外线灯、其他抗生素
BASF HONG KONG LTD中国香港4$156.9K非离子表面活性剂、其他化学制剂
Laboratorios Maymo S.A.西班牙6$135.7K抗生素药品、其他零售药品
Nibobo Pty Ltd澳大利亚4$121.9K猫狗饲料、猫狗粮
Modern Asia Handel意大利6$118.2K青霉素类抗生素、其他抗生素
Can Alliance International Ltd.印度7$88.7K其他抗生素、锌氧化物
Can Alliance International Ltd.中国8$42.2K其他抗生素、四环素类抗生素
TRIMAR INTERNATIONAL CORP中国台湾6$38.8K塑料容器、塑料封口件
Arshine Pharmaceutical Co., Ltd.中国3$18.2K其他抗生素、其他氨基酸
Develing Trade B.V.巴西5$17.1K其他有机化合物、非轻质石油

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FishTech (BD) Ltd.孟加拉国107$2.14M猫狗饲料、其他碳酸盐
Chemifarma International Pvt. Ltd.印度32$847.4K猫狗饲料、其他零售药品
Chemifarma International (Pvt.) Ltd.越南13$653.9K其他零售药品、猫狗饲料
Eagle Vet Tech Co., Ltd.韩国15$305.9K猫狗饲料、环酰胺衍生物
International Chemapharma (Pak)巴基斯坦39$224.4K猫狗饲料、其他零售药品
International Chempharma Pakistan越南21$182.3K激素抗生素药品、其他零售药品
Zaman Agro孟加拉国19$173.8K猫狗饲料、抗生素药品
International Chempharma Pakistan巴基斯坦22$170.5K猫狗饲料、激素抗生素药品
Hansan F & P韩国13$168.1K猫狗饲料、其他零售药品
Hansan F&P越南11$165.6K其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06环烷酸类CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD印度$15.0K
2026-02-25其他有机化合物DEVELING TRADE B V巴西$7.2K
2025-12-17其他有机化合物DEVELING TRADE B V巴西$3.7K
2025-11-12其他有机化合物DEVELING TRADE B V巴西$3.7K
2025-11-11其他杂环化合物Aarambh Life Science印度$1.4K
2025-10-22其他甾体激素LIANYUNGANG YUNTAI FOREIGN TRADE CO.LTD.中国$4.2K
2025-10-14其他乙烯聚合物BASF HONG KONG LTD德国$3.5K
2025-10-13其他多肽激素LABORATORIOS MAYMO SA西班牙$22.1K
2025-10-06吡唑化合物LIANYUNGANG YUNTAI FOREIGN TRADE CO LTD中国$750
2025-10-06其他抗生素LIANYUNGANG YUNTAI FOREIGN TRADE CO.LTD.中国$5.4K

出口(共 393)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他酶制剂FISHTECH (BD) LTD孟加拉国$35.8K
2026-04-28其他酶制剂FISHTECH (BD) LTD孟加拉国$3.0K
2026-04-23其他零售药品PT AVIAN SATWA ANUGRAH$1.9K
2026-04-23其他零售药品PT AVIAN SATWA ANUGRAH$5.2K
2026-04-23其他零售药品PT AVIAN SATWA ANUGRAH$2.8K
2026-04-23其他零售药品PT AVIAN SATWA ANUGRAH$1.9K
2026-04-23其他零售药品PT AVIAN SATWA ANUGRAH$1.8K
2026-04-23其他零售药品PT AVIAN SATWA ANUGRAH$2.3K
2026-04-23其他零售药品PT AVIAN SATWA ANUGRAH$2.9K
2026-04-23其他零售药品PT AVIAN SATWA ANUGRAH$970

相关企业 · 同类产品

Bio Pharmachemie Joint Venture Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →