Inno Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN INNO
102
进口笔数
0
出口笔数
$312.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315532424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CFX8S4 |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | 87/57/2/1A Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN INNO |
| 企业英文名称 | INNO INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87/57/2/1A Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02862762895 |
| 邮箱 | ivynguyen@inno-corp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $171.4K |
| 中国 | 70 | $127.1K |
| 英国 | 3 | $9.0K |
| 美国 | 3 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinn Technologies | 印度 | 23 | $132.4K | 电力控制板、其他媒体 |
| Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $61.0K | 分析仪器、液体流量计 |
| QINN TECHNOLOGIES | 印度 | 3 | $39.0K | 电力控制板 |
| Hebei Huachuang M&C Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.4K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Xi'an Yunyi Instrument Co. Ltd. | 中国香港 | 13 | $11.9K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Xi'an Yunyi Instrument Co., Ltd. | 中国 | 12 | $11.7K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Applied Measurements Ltd. | 英国 | 3 | $9.0K | 其他测量仪器、衡器零件 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $6.4K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| BGT Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.3K | 测量仪器、液体流量计 |
| Nanjing Zuoyeal Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.1K | 气体烟雾分析仪、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 电力控制板 | QINN TECHNOLOGIES | 印度 | $9.5K |
| 2026-04-16 | 电力控制板 | QINN TECHNOLOGIES | 印度 | $9.5K |
| 2026-04-15 | 液体流量计 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-15 | 其他功能机器 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 液体气体测量仪 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-04-15 | 液体流量计 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-15 | 液体气体测量仪 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-04-15 | 其他功能机器 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 液体气体测量仪 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 液体气体测量仪 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |